BFC Dynamo vs Altglienicke
Tỷ số chung cuộc: BFC Dynamo 2-0 Altglienicke tại Regionalliga - Nordost, 26 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BFC Dynamo thắng 6, hòa 2, Altglienicke thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 19
- Sân vận động
- Friedrich-Ludwig-Jahn-Sportpark, Berlin
- Trọng tài
- D. Köppen
- Phong độ
- DDWWW BFC Dynamo
- WWDDL Altglienicke
- 18' ▲ J. Manske ▼ T. Uzan
- 38' A. Wiegel 1-0
- HT1-0
- 51' M. Blum 2-0
- 62' ▲ F. Brügmann ▼ B. Inaler
- 62' ▲ P. Breitkreuz ▼ J. Manske
- 75' ▲ A. Bolyki ▼ J. Möbius
- 83' A. Siebeck
- 83' A. Siebeck
- 84' ▲ F. Meyer ▼ J. Breitfeld
- 88' ▲ B. Bach ▼ P. Manske
- 88' ▲ R. Pütt ▼ F. Sander
- 90'+1 ▲ P. Hoppe ▼ D. Geurts
- FT2-0
Đội hình
- 12D. Stajila
- 21M. Blum
- 77A. Wiegel
- 13C. Reher
- 14J. Breitfeld ▼ 84'
- 11D. Geurts ▼ 90'
- 18A. Siebeck
- 8A. Pollasch
- 10J. Möbius ▼ 75'
- 7P. Schulz
- 9C. Beck
Dự bị 7
- 27A. Bolyki ▲ 75'
- 4F. Meyer ▲ 84'
- 28P. Hoppe ▲ 90'
- 1C. Braun
- 3B. Schrewe
- 16E. Zefi
- 20J. Reichstein
- 31J. Knoll
- 5P. Zeiger
- 15F. Belegu
- 14T. Häußler
- 32P. Manske ▼ 88'
- 7C. Skoda
- 19F. Sander ▼ 88'
- 13B. Inaler ▼ 62'
- 10M. Hüther
- 11C. Derflinger
- 9T. Uzan ▼ 18'
Dự bị 7
- 24J. Manske ▲ 18'
- 23F. Brügmann ▲ 62'
- 28P. Breitkreuz ▲ 62'
- 8B. Bach ▲ 88'
- 21R. Pütt ▲ 88'
- 12F. Horenburg
- 27D. Lemke
Thống kê
11
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 84 - 32 | +52 | 82 | |
| 2 | 38 | 71 - 35 | +36 | 76 | |
| 3 | 38 | 85 - 35 | +50 | 74 | |
| 4 | 38 | 80 - 47 | +33 | 72 | |
| 5 | 38 | 67 - 37 | +30 | 72 | |
| 6 | 38 | 71 - 42 | +29 | 71 | |
| 7 | 38 | 65 - 48 | +17 | 69 | |
| 8 | 38 | 69 - 49 | +20 | 60 | |
| 9 | 38 | 47 - 48 | -1 | 56 | |
| 10 | 38 | 59 - 50 | +9 | 53 | |
| 11 | 38 | 46 - 42 | +4 | 53 | |
| 12 | 38 | 58 - 50 | +8 | 50 | |
| 13 | 38 | 49 - 64 | -15 | 44 | |
| 14 | 38 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 15 | 38 | 48 - 68 | -20 | 41 | |
| 16 | 38 | 41 - 79 | -38 | 33 | |
| 17 | 38 | 49 - 89 | -40 | 33 | |
| 18 | 38 | 48 - 81 | -33 | 30 | |
| 19 | 38 | 45 - 95 | -50 | 23 | |
| 20 | 38 | 28 - 107 | -79 | 17 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu44
113Ghi được97
44Thủng lưới56
2.57Bàn thắng mỗi trận2.2
17Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn30
44Hiệp hai53