Altglienicke vs BFC Dynamo
Tỷ số chung cuộc: Altglienicke 2-3 BFC Dynamo tại Regionalliga - Nordost, 12 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Altglienicke thắng 2, hòa 2, BFC Dynamo thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 32
- Sân vận động
- Friedrich-Ludwig-Jahn-Sportpark, Berlin
- Trọng tài
- C. Dallmann
- Phong độ
- WWDDL Altglienicke
- DDWWW BFC Dynamo
- 6' 0-1 C. Euschen
- 31' 0-2 C. Euschen
- 33' P. Breitkreuz 1-2
- HT1-2
- 60' ▲ T. Uzan ▼ P. Türpitz
- 60' ▲ C. Klossek ▼ P. Fontein
- 67' ▲ N. Brandt ▼ L. Tiliudis
- 69' ▲ F. Belegu ▼ F. Sander
- 72' T. Ciğerci11m 2-2
- 75' ▲ E. Zogjani ▼ A. Suljić
- 75' 2-3 M. Kleihs
- 79' ▲ A. Pollasch ▼ J. Breitfeld
- 85' ▲ L. Albrecht ▼ J. Liebelt
- FT2-3
Đội hình
- 24J. Dieseler
- 5P. Zeiger
- 27G. Büch
- 20P. Türpitz ▼ 60'
- 28P. Breitkreuz
- 8T. Ciğerci
- 19F. Sander ▼ 69'
- 6J. Dirkner
- 2J. Liebelt ▼ 85'
- 10P. Fontein ▼ 60'
- 7K. Oudenne
Dự bị 7
- 9T. Uzan ▲ 60'
- 11C. Klossek ▲ 60'
- 15F. Belegu ▲ 69'
- 39L. Albrecht ▲ 85'
- 12F. Horenburg
- 17B. Fritzsche
- 34L. Bätge
- 79K. Sommer
- 21M. Blum
- 5David Al-Azzawe
- 17M. Kleihs
- 22A. Ekallé
- 14J. Breitfeld ▼ 79'
- 4F. Meyer
- 23L. Tiliudis ▼ 67'
- 18A. Siebeck
- 26A. Suljić ▼ 75'
- 10C. Euschen
Dự bị 7
- 6N. Brandt ▲ 67'
- 20E. Zogjani ▲ 75'
- 8A. Pollasch ▲ 79'
- 12P. Hainke
- 15M. Franke
- 19M. Klump
- 29L. Heinrich
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 28 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 59 - 22 | +37 | 63 | |
| 3 | 34 | 63 - 32 | +31 | 63 | |
| 4 | 34 | 60 - 42 | +18 | 60 | |
| 5 | 34 | 66 - 37 | +29 | 59 | |
| 6 | 34 | 58 - 45 | +13 | 56 | |
| 7 | 34 | 50 - 45 | +5 | 53 | |
| 8 | 34 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 9 | 34 | 59 - 52 | +7 | 52 | |
| 10 | 34 | 46 - 41 | +5 | 49 | |
| 11 | 34 | 48 - 54 | -6 | 49 | |
| 12 | 34 | 46 - 47 | -1 | 45 | |
| 13 | 34 | 45 - 51 | -6 | 44 | |
| 14 | 34 | 47 - 61 | -14 | 37 | |
| 15 | 34 | 51 - 67 | -16 | 35 | |
| 16 | 34 | 37 - 69 | -32 | 27 | |
| 17 | 34 | 29 - 75 | -46 | 16 | |
| 18 | 34 | 27 - 102 | -75 | 13 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu38
113Ghi được70
47Thủng lưới50
2.57Bàn thắng mỗi trận1.84
19Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn22
43Hiệp hai33