Hertha BSC Berlin II
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
BFC Dynamo

Hertha BSC Berlin II vs BFC Dynamo

Tỷ số chung cuộc: Hertha BSC Berlin II 1-3 BFC Dynamo tại Regionalliga - Nordost, 3 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hertha BSC Berlin II thắng 1, hòa 3, BFC Dynamo thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 23
Sân vận động
Olympiapark-Amateurstadion, Berlin
Trọng tài
M. Wilske
Phong độ
WLDDL Hertha BSC Berlin II
LDDWW BFC Dynamo
  1. 4' 0-1 N. Brandt
  2. 16' 0-2 A. Suljić
  3. HT0-2
  4. 46' 0-3 E. Zogjani
  5. 66' M. Gurschke T. Gündüz
  6. 69' C. Euschen E. Zogjani
  7. 71' E. Aksakal 1-3
  8. 80' A. Pollasch J. Breitfeld
  9. 82' T. Fuchs M. Kesik
  10. 82' Joel Bustamante B. Alimler
  11. 89' F. Meyer M. Klump
  12. FT1-3

Đội hình

Hertha BSC Berlin II HLV: A. Čović
  1. 22L. Ćuk
  2. 5C. Röcker
  3. 17B. Alimler ▼ 82'
  4. 25S. Ziemer
  5. 23F. Haxha
  6. 14M. Čović
  7. 8M. Hüther
  8. 28M. Kesik ▼ 82'
  9. 19T. Gündüz ▼ 66'
  10. 11E. Aksakal
  11. 27T. Rölke

Dự bị 4

  1. 4M. Gurschke ▲ 66'
  2. 9T. Fuchs ▲ 82'
  3. 13Joel Bustamante ▲ 82'
  4. 1P. Sprint
BFC Dynamo HLV: H. Backhaus
  1. 79K. Sommer
  2. 21M. Blum
  3. 5David Al-Azzawe
  4. 17M. Kleihs
  5. 13C. Reher
  6. 14J. Breitfeld ▼ 80'
  7. 6N. Brandt
  8. 18A. Siebeck
  9. 26A. Suljić
  10. 19M. Klump ▼ 89'
  11. 20E. Zogjani ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 10C. Euschen ▲ 69'
  2. 8A. Pollasch ▲ 80'
  3. 4F. Meyer ▲ 89'
  4. 9C. Beck
  5. 12P. Hainke
  6. 22A. Ekallé
  7. 23L. Tiliudis

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Energie Cottbus
34 65 - 28 +37 70
2
FC Carl Zeiss Jena
34 59 - 22 +37 63
3
FC Rot-Weiß Erfurt
34 63 - 32 +31 63
4
Lokomotive Leipzig
34 60 - 42 +18 60
5
Altglienicke
34 66 - 37 +29 59
6
BFC Dynamo
34 58 - 45 +13 56
7
BSG Chemie Leipzig
34 50 - 45 +5 53
8
Chemnitzer FC
34 47 - 33 +14 52
9
Hertha BSC Berlin II
34 59 - 52 +7 52
10
SV Babelsberg 03
34 46 - 41 +5 49
11
BAK '07
34 48 - 54 -6 49
12
Viktoria Berlin
34 46 - 47 -1 45
13
Luckenwalde
34 45 - 51 -6 44
14
Greifswalder FC
34 47 - 61 -14 37
15
ZFC Meuselwitz
34 51 - 67 -16 35
16
Lichtenberg
34 37 - 69 -32 27
17
Germania Halberstadt
34 29 - 75 -46 16
18
Tennis Borussia
34 27 - 102 -75 13
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
71Ghi được70
55Thủng lưới50
1.87Bàn thắng mỗi trận1.84
10Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu