Hertha BSC Berlin II vs BFC Dynamo
Tỷ số chung cuộc: Hertha BSC Berlin II 1-2 BFC Dynamo tại Regionalliga - Nordost, 9 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hertha BSC Berlin II thắng 1, hòa 2, BFC Dynamo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 33
- Sân vận động
- Olympiapark-Amateurstadion, Berlin
- Phong độ
- WLDDL Hertha BSC Berlin II
- LDDWW BFC Dynamo
- 6' 0-1 B. Meyer
- 45' O. Rölke 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ D. Schickersinsky ▼ D. Ajvazi
- 46' ▲ S. Yıldırım ▼ L. Trus
- 56' 1-2 R. Dadaşov11m
- 66' ▲ K. Lankford ▼ M. Hüther
- 66' ▲ J. Wießmeier ▼ H. Crosthwaite
- 69' ▲ J. Gottschalk ▼ S. Ogbaidze
- 71' ▲ B. Wüstenhagen ▼ J. Liebelt
- 75' ▲ N. Hildebrandt ▼ O. Rölke
- 86' ▲ D. Gashi ▼ E. Strasner
- 86' ▲ M. Polte ▼ B. Meyer
- 86' ▲ S. Eder ▼ F. Baca
- FT1-2
Đội hình
- 50C. Seibert
- 25P. Matiebel
- 3J. Berner
- 20E. Strasner▼ 86'
- 52D. Koldžić
- 10Ä. Ben-Hatira
- 5S. Ogbaidze▼ 69'
- 27D. Ajvazi▼ 46'
- 6L. Michelbrink
- 40O. Rölke▼ 75'
- 36L. Trus▼ 46'
Dự bị 7
- 11D. Schickersinsky▲ 46'
- 21S. Yıldırım▲ 46'
- 38J. Gottschalk▲ 69'
- 53N. Hildebrandt▲ 75'
- 56D. Gashi▲ 86'
- 8B. Kizildemir
- 12L. Pohlmann
- 12P. Hainke
- 15David Haider
- 13C. Reher
- 27D. Grözinger
- 17B. Meyer▼ 86'
- 2J. Liebelt▼ 71'
- 19F. Baca▼ 86'
- 4A. Amadou
- 8M. Hüther▼ 66'
- 9R. Dadaşov
- 29H. Crosthwaite▼ 66'
Dự bị 7
- 7K. Lankford▲ 66'
- 10J. Wießmeier▲ 66'
- 22B. Wüstenhagen▲ 71'
- 3M. Polte▲ 86'
- 5S. Eder▲ 86'
- 24K. El Abed
- 79K. Sommer
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 24 | +41 | 76 | |
| 2 | 34 | 56 - 28 | +28 | 70 | |
| 3 | 34 | 60 - 43 | +17 | 60 | |
| 4 | 34 | 47 - 46 | +1 | 60 | |
| 5 | 34 | 71 - 45 | +26 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 34 | +19 | 55 | |
| 7 | 34 | 38 - 25 | +13 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 45 | +7 | 49 | |
| 9 | 34 | 42 - 35 | +7 | 47 | |
| 10 | 34 | 55 - 63 | -8 | 45 | |
| 11 | 34 | 41 - 57 | -16 | 43 | |
| 12 | 34 | 57 - 61 | -4 | 38 | |
| 13 | 34 | 46 - 57 | -11 | 37 | |
| 14 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 15 | 34 | 28 - 45 | -17 | 32 | |
| 16 | 34 | 44 - 62 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 59 | -24 | 32 | |
| 18 | 34 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
78Ghi được65
75Thủng lưới52
1.9Bàn thắng mỗi trận1.63
8Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai33