Hertha BSC Berlin II
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
BFC Dynamo

Hertha BSC Berlin II vs BFC Dynamo

Tỷ số chung cuộc: Hertha BSC Berlin II 1-2 BFC Dynamo tại Regionalliga - Nordost, 20 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hertha BSC Berlin II thắng 1, hòa 2, BFC Dynamo thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 11
Sân vận động
Olympiapark-Amateurstadion, Berlin
Phong độ
WLDDL Hertha BSC Berlin II
LDDWW BFC Dynamo
  1. 45' 0-1 T. Stockinger
  2. HT0-1
  3. 57' 0-2 R. Dadaşov
  4. 67' M. Čović M. Maolida
  5. 67' L. Popp V. Stange
  6. 71' M. Hüther J. Breitfeld
  7. 71' P. Sussek A. Siebeck
  8. 76' Ä. Ben-Hatira N. El-Jindaoui
  9. 76' L. Wollschläger T. Rölke
  10. 81' E. Zogjani A. Suljić
  11. 86' T. Uzan J. Wießmeier
  12. 86' L. Tiliudis T. Stockinger
  13. 90' D. Schickersinsky B. Kizildemir
  14. 90'+3 L. Wollschläger 1-2
  15. FT1-2

Đội hình

Hertha BSC Berlin II HLV: S. Schmidt
  1. 49J. da Silva Kiala
  2. 2S. Weiland
  3. 54T. Hoffmann
  4. 48M. Kesik
  5. 7Mustafa Abdullatif
  6. 38V. Stange ▼ 67'
  7. 8B. Kizildemir ▼ 90'
  8. 17N. El-Jindaoui ▼ 76'
  9. 51M. Maolida ▼ 67'
  10. 47T. Rölke ▼ 76'
  11. 35M. Gersbeck

Dự bị 7

  1. 14M. Čović ▲ 67'
  2. 29L. Popp ▲ 67'
  3. 10Ä. Ben-Hatira ▲ 76'
  4. 40L. Wollschläger ▲ 76'
  5. 28D. Schickersinsky ▲ 90'
  6. 1M. Mohwinkel
  7. 15P. Matiebel
BFC Dynamo HLV: N. Weiler
  1. 34L. Bätge
  2. 15David Al-Azzawe
  3. 13C. Reher
  4. 5S. Eder
  5. 4F. Meyer
  6. 10J. Wießmeier ▼ 86'
  7. 18A. Siebeck ▼ 71'
  8. 14J. Breitfeld ▼ 71'
  9. 25T. Stockinger ▼ 86'
  10. 9R. Dadaşov
  11. 26A. Suljić ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 8M. Hüther ▲ 71'
  2. 28P. Sussek ▲ 71'
  3. 20E. Zogjani ▲ 81'
  4. 7T. Uzan ▲ 86'
  5. 23L. Tiliudis ▲ 86'
  6. 12P. Hainke
  7. 17B. Meyer

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Energie Cottbus
34 68 - 37 +31 71
2
Greifswalder FC
34 67 - 32 +35 68
3
Viktoria Berlin
34 54 - 39 +15 63
4
BFC Dynamo
34 59 - 38 +21 61
5
SV Babelsberg 03
34 42 - 34 +8 56
6
Altglienicke
34 68 - 49 +19 53
7
FC Carl Zeiss Jena
34 59 - 44 +15 53
8
BSG Chemie Leipzig
34 40 - 40 0 50
9
Chemnitzer FC
34 44 - 51 -7 45
10
Lokomotive Leipzig
34 48 - 56 -8 43
11
ZFC Meuselwitz
34 47 - 51 -4 41
12
FSV Zwickau
34 50 - 59 -9 41
13
FC Rot-Weiß Erfurt
34 53 - 56 -3 39
14
Hertha BSC Berlin II
34 48 - 65 -17 38
15
Luckenwalde
34 50 - 61 -11 37
16
Eilenburg
34 42 - 60 -18 36
17
Hansa Rostock II
34 46 - 65 -19 28
18
BAK '07
34 24 - 72 -48 19
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu39
60Ghi được73
70Thủng lưới42
1.62Bàn thắng mỗi trận1.87
7Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu