BFC Dynamo vs Hertha BSC Berlin II
Tỷ số chung cuộc: BFC Dynamo 1-0 Hertha BSC Berlin II tại Regionalliga - Nordost, 5 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: BFC Dynamo thắng 4, hòa 2, Hertha BSC Berlin II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 28
- Sân vận động
- Sportforum Hohenschönhausen, Berlin
- Phong độ
- LDDWW BFC Dynamo
- WLDDL Hertha BSC Berlin II
- 26' A. Suljić 1-0
- HT1-0
- 61' ▲ J. Gottschalk ▼ Mustafa Abdullatif
- 62' ▲ O. Rölke ▼ R. Werthmüller
- 71' ▲ L. Tiliudis ▼ J. Wießmeier
- 75' ▲ L. Malina ▼ A. Suljić
- 75' ▲ V. Dedidis ▼ T. Stockinger
- 77' ▲ P. Matiebel ▼ S. Weiland
- 77' ▲ D. Schickersinsky ▼ V. Stange
- 82' ▲ T. Fuchs ▼ M. Čović
- 84' ▲ A. Ekallé ▼ J. Liebelt
- 85' ▲ E. Zogjani ▼ P. Sussek
- FT1-0
Đội hình
- 34L. Bätge
- 5S. Eder
- 17B. Meyer
- 4F. Meyer
- 2J. Liebelt▼ 84'
- 10J. Wießmeier▼ 71'
- 18A. Siebeck
- 25T. Stockinger▼ 75'
- 8M. Hüther
- 26A. Suljić▼ 75'
- 28P. Sussek▼ 85'
Dự bị 7
- 23L. Tiliudis▲ 71'
- 11L. Malina▲ 75'
- 21V. Dedidis▲ 75'
- 22A. Ekallé▲ 84'
- 20E. Zogjani▲ 85'
- 24K. El Abed
- 79K. Sommer
- 43T. Goller
- 4M. Morgenstern
- 49J. da Silva Kiala
- 2S. Weiland▼ 77'
- 54T. Hoffmann
- 10Ä. Ben-Hatira
- 14M. Čović▼ 82'
- 7Mustafa Abdullatif▼ 61'
- 38V. Stange▼ 77'
- 17N. El-Jindaoui
- 11R. Werthmüller▼ 62'
Dự bị 6
- 55J. Gottschalk▲ 61'
- 18O. Rölke▲ 62'
- 15P. Matiebel▲ 77'
- 28D. Schickersinsky▲ 77'
- 9T. Fuchs▲ 82'
- 1M. Mohwinkel
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 37 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 68 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 63 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 61 | |
| 5 | 34 | 42 - 34 | +8 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 49 | +19 | 53 | |
| 7 | 34 | 59 - 44 | +15 | 53 | |
| 8 | 34 | 40 - 40 | 0 | 50 | |
| 9 | 34 | 44 - 51 | -7 | 45 | |
| 10 | 34 | 48 - 56 | -8 | 43 | |
| 11 | 34 | 47 - 51 | -4 | 41 | |
| 12 | 34 | 50 - 59 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 53 - 56 | -3 | 39 | |
| 14 | 34 | 48 - 65 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 50 - 61 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 42 - 60 | -18 | 36 | |
| 17 | 34 | 46 - 65 | -19 | 28 | |
| 18 | 34 | 24 - 72 | -48 | 19 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu37
73Ghi được60
42Thủng lưới70
1.87Bàn thắng mỗi trận1.62
16Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai25