BFC Dynamo vs Hertha BSC Berlin II
Tỷ số chung cuộc: BFC Dynamo 3-2 Hertha BSC Berlin II tại Regionalliga - Nordost, 22 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: BFC Dynamo thắng 4, hòa 2, Hertha BSC Berlin II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Nordost · Nordost · Vòng 16
- Sân vận động
- Sportforum Hohenschönhausen, Berlin
- Phong độ
- LDDWW BFC Dynamo
- WLDDL Hertha BSC Berlin II
- 6' K. Lankford 1-0
- 24' 1-1 L. Wollschläger
- HT1-1
- 52' L. Wollschlägerphản lưới 2-1
- 58' 2-2 L. Wollschläger
- 69' ▲ J. Liebelt ▼ K. Makovec
- 69' ▲ T. Stockinger ▼ H. Crosthwaite
- 79' ▲ A. Amadou ▼ B. Meyer
- 79' ▲ B. Wüstenhagen ▼ R. Dadaşov
- 82' ▲ S. Yıldırım ▼ J. Gottschalk
- 86' ▲ D. Schickersinsky ▼ L. Wollschläger
- 90'+4 ▲ T. Friedrich ▼ C. Reher
- 90'+2 B. Wüstenhagen 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 34L. Bätge
- 13C. Reher ▼ 90'
- 27D. Grözinger
- 17B. Meyer ▼ 79'
- 24K. El Abed
- 23I. Knežević
- 7K. Lankford
- 8M. Hüther
- 6K. Makovec ▼ 69'
- 9R. Dadaşov ▼ 79'
- 29H. Crosthwaite ▼ 69'
Dự bị 7
- 2J. Liebelt ▲ 69'
- 25T. Stockinger ▲ 69'
- 4A. Amadou ▲ 79'
- 22B. Wüstenhagen ▲ 79'
- 30T. Friedrich ▲ 90'
- 10J. Wießmeier
- 12P. Hainke
- 1M. Mohwinkel
- 4M. Morgenstern
- 31S. Weiland
- 3J. Berner
- 20E. Strasner
- 10Ä. Ben-Hatira
- 27D. Ajvazi
- 6L. Michelbrink
- 38J. Gottschalk ▼ 82'
- 7E. Aksakal
- 9L. Wollschläger ▼ 86'
Dự bị 7
- 21S. Yıldırım ▲ 82'
- 11D. Schickersinsky ▲ 86'
- 8B. Kizildemir
- 12L. Pohlmann
- 23O. Schmidhauser
- 25P. Matiebel
- 40O. Rölke
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 24 | +41 | 76 | |
| 2 | 34 | 56 - 28 | +28 | 70 | |
| 3 | 34 | 60 - 43 | +17 | 60 | |
| 4 | 34 | 47 - 46 | +1 | 60 | |
| 5 | 34 | 71 - 45 | +26 | 58 | |
| 6 | 34 | 53 - 34 | +19 | 55 | |
| 7 | 34 | 38 - 25 | +13 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 45 | +7 | 49 | |
| 9 | 34 | 42 - 35 | +7 | 47 | |
| 10 | 34 | 55 - 63 | -8 | 45 | |
| 11 | 34 | 41 - 57 | -16 | 43 | |
| 12 | 34 | 57 - 61 | -4 | 38 | |
| 13 | 34 | 46 - 57 | -11 | 37 | |
| 14 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 15 | 34 | 28 - 45 | -17 | 32 | |
| 16 | 34 | 44 - 62 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 59 | -24 | 32 | |
| 18 | 34 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
65Ghi được78
52Thủng lưới75
1.63Bàn thắng mỗi trận1.9
11Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn32
33Hiệp hai41