Wacker Burghausen vs Würzburger Kickers
Tỷ số chung cuộc: Wacker Burghausen 2-0 Würzburger Kickers tại Regionalliga - Bayern, 2 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Wacker Burghausen thắng 1, hòa 1, Würzburger Kickers thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 3
- Sân vận động
- Wacker Arena, Burghausen
- Phong độ
- DLLLW Wacker Burghausen
- DWLLL Würzburger Kickers
- 12' M. Sommerauer 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ C. Bibaku ▼ D. Bareš
- 46' ▲ E. Küç ▼ T. Harz
- 66' ▲ T. Hofbauer ▼ A. Andreichyk
- 70' ▲ F. Wessig ▼ M. Hannemann
- 74' ▲ N. Doll ▼ S. Malinowski
- 85' C. Bibaku 2-0
- 86' ▲ D. Ade ▼ L. Walchhütter
- 89' ▲ A. Gordok ▼ M. Lema
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Schöller
- 35M. Sommerauer
- 31C. Schulz
- 5V. Mareš
- 4J. Maljojoki
- 34L. Walchhütter ▼ 86'
- 6F. Bachschmid
- 22A. Andreichyk ▼ 66'
- 9M. Lema ▼ 89'
- 19D. Bareš ▼ 46'
- 26S. Malinowski ▼ 74'
Dự bị 9
- 10C. Bibaku ▲ 46'
- 18T. Hofbauer ▲ 66'
- 29N. Doll ▲ 74'
- 32D. Ade ▲ 86'
- 7A. Gordok ▲ 89'
- 2F. Obermaier
- 20L. Adamhuber
- 23T. Duxner
- 40J. Bartl
- 27V. Friedsam
- 20F. Montcheu
- 5F. Baca
- 4E. Härtl
- 18M. Zaiser
- 25D. Meisel
- 23T. Harz ▼ 46'
- 17J. Wieselsberger
- 10M. Hannemann ▼ 70'
- 30B. Junge-Abiol
- 11A. Japaur
Dự bị 6
- 9E. Küç ▲ 46'
- 8F. Wessig ▲ 70'
- 1J. Hipper
- 3Y. Sachs
- 31T. Kraus
- 24J. Ampadu
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 70 - 39 | +31 | 68 | |
| 2 | 34 | 65 - 45 | +20 | 59 | |
| 3 | 34 | 58 - 38 | +20 | 57 | |
| 4 | 34 | 73 - 48 | +25 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 40 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 50 | +10 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 10 | 34 | 46 - 54 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 62 - 61 | +1 | 45 | |
| 12 | 34 | 66 - 64 | +2 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 49 | -5 | 40 | |
| 14 | 34 | 51 - 57 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 35 - 47 | -12 | 40 | |
| 16 | 34 | 35 - 72 | -37 | 29 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | 25 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
78Ghi được75
60Thủng lưới50
1.86Bàn thắng mỗi trận1.79
14Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai37