Würzburger Kickers
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Wacker Burghausen

Würzburger Kickers vs Wacker Burghausen

Tỷ số chung cuộc: Würzburger Kickers 3-0 Wacker Burghausen tại Regionalliga - Bayern, 22 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Würzburger Kickers thắng 6, hòa 1, Wacker Burghausen thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 11
Sân vận động
AKON ARENA, Würzburg
Phong độ
WLLLL Würzburger Kickers
LLLWL Wacker Burghausen
  1. 23' B. Caciel 1-0
  2. 28' B. Caciel 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' J. Maljojoki D. Schmutz
  5. 46' E. Hyseni A. Spitzer
  6. 46' A. Andreychyk A. Bazdrigiannis
  7. 62' K. Sigl E. Hyseni
  8. 63' P. Moll D. Karimani
  9. 68' B. Caciel 3-0
  10. 71' T. Kraus I. Franjić
  11. 73' Y. Scholz B. Caciel
  12. 77' F. Wessig S. Sané
  13. 77' T. Sausen D. Meisel
  14. 88' L. Schmitzberger T. Winklbauer
  15. FT3-0

Đội hình

Würzburger Kickers HLV: M. Wildersinn
  1. 27V. Friedsam
  2. 16P. Kurzweg
  3. 6M. Wegmann
  4. 11F. Montcheu
  5. 22D. Hägele
  6. 18M. Zaiser
  7. 10D. Karimani ▼ 63'
  8. 17I. Franjić ▼ 71'
  9. 25D. Meisel ▼ 77'
  10. 14S. Sané ▼ 77'
  11. 19B. Caciel ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 36P. Moll ▲ 63'
  2. 31T. Kraus ▲ 71'
  3. 4Y. Scholz ▲ 73'
  4. 8F. Wessig ▲ 77'
  5. 9T. Sausen ▲ 77'
  6. 5A. Unrath
  7. 7T. Haas
  8. 20M. Fischer
  9. 33N. Quindt
Wacker Burghausen HLV: R. Berg
  1. 1M. Schöller
  2. 35M. Sommerauer
  3. 31C. Schulz
  4. 17A. Spitzer ▼ 46'
  5. 15M. Spitzer
  6. 5V. Miftaraj
  7. 7D. Schmutz ▼ 46'
  8. 32D. Ade
  9. 6F. Bachschmid
  10. 21T. Winklbauer ▼ 88'
  11. 29A. Bazdrigiannis ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 4J. Maljojoki ▲ 46'
  2. 18E. Hyseni ▲ 46'
  3. 22A. Andreychyk ▲ 46'
  4. 10K. Sigl ▲ 62'
  5. 20L. Schmitzberger ▲ 88'
  6. 23T. Duxner
  7. 27E. Salispahic
  8. 30J. Hille

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Würzburger Kickers
34 79 - 20 +59 82
2
Vilzing
34 75 - 42 +33 69
3
Nürnberg II
34 77 - 50 +27 61
4
Aubstadt
34 52 - 36 +16 58
5
Illertissen
34 60 - 49 +11 56
6
FC Bayern München II
34 60 - 46 +14 54
7
Augsburg II
34 56 - 44 +12 50
8
Greuther Fürth II
34 52 - 52 0 49
9
Wacker Burghausen
34 51 - 47 +4 48
10
FC Schweinfurt 05
34 48 - 57 -9 45
11
Türkgücü-Ataspor
34 45 - 56 -11 45
12
Bayreuth
34 40 - 44 -4 42
13
Ansbach
34 48 - 61 -13 39
14
Viktoria Aschaffenburg
34 34 - 49 -15 36
15
Eintracht Bamberg
34 33 - 69 -36 31
16
Buchbach
34 36 - 60 -24 30
17
Schalding-Heining
34 37 - 63 -26 30
18
Memmingen
34 38 - 76 -38 29
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu40
105Ghi được66
44Thủng lưới54
2.23Bàn thắng mỗi trận1.65
23Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn23
48Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu