Wacker Burghausen vs Würzburger Kickers
Tỷ số chung cuộc: Wacker Burghausen 0-2 Würzburger Kickers tại Regionalliga - Bayern, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Wacker Burghausen thắng 1, hòa 1, Würzburger Kickers thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 34
- Sân vận động
- Wacker Arena, Burghausen
- Trọng tài
- K. Abieba
- Phong độ
- DLLLW Wacker Burghausen
- DWLLL Würzburger Kickers
- 34' 0-1 B. Caciel
- HT0-1
- 59' 0-2 S. Sané
- 64' ▲ Y. Scintu ▼ K. Sigl
- 72' ▲ A. Leipold ▼ D. Karimani
- 76' ▲ P. Kurzweg ▼ F. Montcheu
- 80' ▲ A. Trogrančić ▼ M. Reiter
- 84' ▲ E. Hyseni ▼ T. Winklbauer
- 84' ▲ D. Alberico ▼ I. Franjić
- 86' ▲ M. Wegmann ▼ B. Caciel
- 90'+2 ▲ T. Berk-Aksu ▼ S. Sané
- FT0-2
Đội hình
- 1M. Schöller
- 35M. Sommerauer
- 31C. Schulz
- 5V. Miftaraj
- 8J. Läubli
- 4Y. Scholz
- 23D. Ade
- 30M. Reiter ▼ 80'
- 33A. Bošnjak
- 21T. Winklbauer ▼ 84'
- 10K. Sigl ▼ 64'
Dự bị 6
- 13Y. Scintu ▲ 64'
- 14A. Trogrančić ▲ 80'
- 18E. Hyseni ▲ 84'
- 6F. Bachschmid
- 7D. Schmutz
- 37F. Stapfer
- 27V. Friedsam
- 7T. Haas
- 11F. Montcheu ▼ 76'
- 15F. Göttlicher
- 22D. Hägele
- 18M. Zaiser
- 10D. Karimani ▼ 72'
- 17I. Franjić ▼ 84'
- 25D. Meisel
- 14S. Sané ▼ 90'
- 19B. Caciel ▼ 86'
Dự bị 6
- 36A. Leipold ▲ 72'
- 16P. Kurzweg ▲ 76'
- 26D. Alberico ▲ 84'
- 6M. Wegmann ▲ 86'
- 9T. Berk-Aksu ▲ 90'
- 33E. Verstappen
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 33 | +53 | 86 | |
| 2 | 38 | 103 - 36 | +67 | 80 | |
| 3 | 38 | 94 - 54 | +40 | 71 | |
| 4 | 38 | 81 - 55 | +26 | 61 | |
| 5 | 38 | 63 - 47 | +16 | 61 | |
| 6 | 38 | 77 - 64 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 55 | |
| 9 | 38 | 60 - 65 | -5 | 55 | |
| 10 | 38 | 78 - 69 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 65 - 59 | +6 | 54 | |
| 12 | 38 | 62 - 68 | -6 | 53 | |
| 13 | 38 | 52 - 68 | -16 | 51 | |
| 14 | 38 | 48 - 51 | -3 | 50 | |
| 15 | 38 | 57 - 66 | -9 | 50 | |
| 16 | 38 | 64 - 70 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 40 - 78 | -38 | 36 | |
| 18 | 38 | 47 - 90 | -43 | 36 | |
| 19 | 38 | 43 - 94 | -51 | 25 | |
| 20 | 38 | 37 - 100 | -63 | 25 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu42
73Ghi được114
54Thủng lưới39
1.62Bàn thắng mỗi trận2.71
15Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn28
25Hiệp hai55