Würzburger Kickers
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Wacker Burghausen

Würzburger Kickers vs Wacker Burghausen

Tỷ số chung cuộc: Würzburger Kickers 3-1 Wacker Burghausen tại Regionalliga - Bayern, 3 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Würzburger Kickers thắng 6, hòa 1, Wacker Burghausen thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 15
Sân vận động
AKON ARENA, Würzburg
Trọng tài
E. Wörz
Phong độ
DWLLL Würzburger Kickers
DLLLW Wacker Burghausen
  1. 30' 0-1 T. Winklbauer
  2. 45' M. Lukić C. Schulz
  3. HT0-1
  4. 50' F. Göttlicher 1-1
  5. 64' D. Karimani P. Kurzweg
  6. 64' F. Montcheu B. Junge-Abiol
  7. 64' M. Sommerauer E. Hyseni
  8. 74' A. Trogrančić K. Sigl
  9. 85' D. Meisel 2-1
  10. 89' L. Müller B. Caciel
  11. 90'+3 F. Helmer D. Meisel
  12. 90'+4 I. Franjić 3-1
  13. FT3-1

Đội hình

Würzburger Kickers HLV: M. Wildersinn
  1. 1M. Richter
  2. 16P. Kurzweg ▼ 64'
  3. 7T. Haas
  4. 15F. Göttlicher
  5. 22D. Hägele
  6. 18M. Zaiser
  7. 17I. Franjić
  8. 25D. Meisel ▼ 90'
  9. 14S. Sané
  10. 30B. Junge-Abiol ▼ 64'
  11. 19B. Caciel ▼ 89'

Dự bị 8

  1. 10D. Karimani ▲ 64'
  2. 11F. Montcheu ▲ 64'
  3. 4L. Müller ▲ 89'
  4. 29F. Helmer ▲ 90'
  5. 5A. Unrath
  6. 6M. Wegmann
  7. 27V. Friedsam
  8. 31T. Littmann
Wacker Burghausen HLV: H. Sigurðsson
  1. 1M. Schöller
  2. 31C. Schulz ▼ 45'
  3. 5V. Miftaraj
  4. 8J. Läubli
  5. 4Y. Scholz
  6. 30M. Reiter
  7. 6F. Bachschmid
  8. 33A. Bošnjak
  9. 21T. Winklbauer
  10. 18E. Hyseni ▼ 64'
  11. 10K. Sigl ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 29M. Lukić ▲ 45'
  2. 35M. Sommerauer ▲ 64'
  3. 14A. Trogrančić ▲ 74'
  4. 15L. Beckenbauer
  5. 20A. Kryeziu
  6. 37F. Stapfer
  7. 39D. Lukic

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SpVgg Unterhaching
38 86 - 33 +53 86
2
Würzburger Kickers
38 103 - 36 +67 80
3
FC Bayern München II
38 94 - 54 +40 71
4
Nürnberg II
38 81 - 55 +26 61
5
Viktoria Aschaffenburg
38 63 - 47 +16 61
6
FC Schweinfurt 05
38 77 - 64 +13 59
7
Wacker Burghausen
38 57 - 45 +12 56
8
Greuther Fürth II
38 51 - 53 -2 55
9
Illertissen
38 60 - 65 -5 55
10
Augsburg II
38 78 - 69 +9 54
11
Aubstadt
38 65 - 59 +6 54
12
Buchbach
38 62 - 68 -6 53
13
Vilzing
38 52 - 68 -16 51
14
Türkgücü-Ataspor
38 48 - 51 -3 50
15
Ansbach
38 57 - 66 -9 50
16
VfB Eichstätt
38 64 - 70 -6 43
17
Rain / Lech
38 40 - 78 -38 36
18
Hankofen-Hailing
38 47 - 90 -43 36
19
Heimstetten
38 43 - 94 -51 25
20
Pipinsried
38 37 - 100 -63 25
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu45
114Ghi được73
39Thủng lưới54
2.71Bàn thắng mỗi trận1.62
14Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn27
55Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu