Würzburger Kickers

Würzburger Kickers

Đức · 3. Liga

Würzburger Kickers: vị trí 16 trên bảng xếp hạng 3. Liga — điểm: 11, số trận: 10. Trận tiếp theo: SV Meppen vs Würzburger Kickers, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Würzburger Kickers 2-0 SV Waldhof Mannheim, 17 tháng 10.

Phong độ
DLLDW
HLV
Markus Zschiesche · Từ 2026
Vị trí
16 · Đ: 11 · Tr: 10 →
Sân vận động
flyeralarm-Arena, Würzburg

Lịch thi đấu

08-11
Würzburger Kickers
Hoffenheim II
–
–
21-11
SSV Jahn Regensburg
Würzburger Kickers
–
–
28-11
Würzburger Kickers
Fortuna Düsseldorf
–
–
05-12
Würzburger Kickers
FC Viktoria Köln
–
–
12-12
1. FC Saarbrücken
Würzburger Kickers
–
–
19-12
Würzburger Kickers
SG Sonnenhof Grossaspach
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
2,4
Thủng lưới
1,3
Tổng
3,7

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
16–2–3
Sân khách
6–5–8
Thắng đậm nhất
5-0

Theo hiệp

Hiệp một
1 : 0,7
Hiệp hai
1,4 : 0,6
Trên 2.5 bàn 70%
Trên 1.5 bàn 88%
Cả hai cùng ghi bàn 63%
Giữ sạch lưới 30%
Không ghi bàn 8%

Tỉ số thường gặp

  • 1-34× · 10%
  • 1-04× · 10%
  • 4-14× · 10%
  • 1-14× · 10%
  • 1-23× · 8%
  • 4-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Friendlies Clubs 11614 32212—
3. Liga 10325 151934-4-2
DFB Pokal 1001 1205-3-2

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 81 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 58 · 11% 12% 11% 1–15 16–30′ · Ghi được 121 · 17% 16–30′ · Thủng lưới 72 · 13% 17% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 94 · 14% 31–45′ · Thủng lưới 82 · 15% 14% 15% 31–45 46–60′ · Ghi được 128 · 18% 46–60′ · Thủng lưới 84 · 16% 18% 16% 46–60 61–75′ · Ghi được 111 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 80 · 15% 16% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 160 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 159 · 30% 23% 30% 76–90

Trận có bàn thắng: 406, 2014–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu