Wacker Burghausen
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Würzburger Kickers

Wacker Burghausen vs Würzburger Kickers

Tỷ số chung cuộc: Wacker Burghausen 0-1 Würzburger Kickers tại Regionalliga - Bayern, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Wacker Burghausen thắng 1, hòa 1, Würzburger Kickers thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 28
Sân vận động
Wacker Arena, Burghausen
Phong độ
DLLLW Wacker Burghausen
DWLLL Würzburger Kickers
  1. 15' 0-1 D. Meisel
  2. HT0-1
  3. 71' S. Malinowski T. Winklbauer
  4. 73' P. Moll B. Junge-Abiol
  5. 84' A. Fambo A. Spitzer
  6. 86' A. Pavlović A. Andreichyk
  7. 86' F. Montcheu B. Caciel
  8. 88' T. Kraus D. Meisel
  9. 90'+3 T. Sausen S. Sané
  10. 90'+6 D. Karimani I. Franjić
  11. FT0-1

Đội hình

Wacker Burghausen HLV: R. Berg
  1. 1M. Schöller
  2. 31C. Schulz
  3. 17A. Spitzer ▼ 84'
  4. 15M. Spitzer
  5. 4J. Maljojoki
  6. 5V. Miftaraj
  7. 9M. Lema
  8. 22A. Andreichyk ▼ 86'
  9. 6F. Bachschmid
  10. 33A. Bošnjak
  11. 21T. Winklbauer ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 26S. Malinowski ▲ 71'
  2. 3A. Fambo ▲ 84'
  3. 24A. Pavlović ▲ 86'
  4. 10K. Sigl
  5. 19B. Begotaraj
  6. 23T. Duxner
  7. 27E. Salispahic
  8. 29A. Bazdrigiannis
  9. 38K. Ploc
Würzburger Kickers HLV: M. Wildersinn
  1. 27V. Friedsam
  2. 16P. Kurzweg
  3. 21L. Hemmerich
  4. 6M. Wegmann
  5. 4Y. Scholz
  6. 18M. Zaiser
  7. 17I. Franjić ▼ 90'
  8. 25D. Meisel ▼ 88'
  9. 14S. Sané ▼ 90'
  10. 30B. Junge-Abiol ▼ 73'
  11. 19B. Caciel ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 36P. Moll ▲ 73'
  2. 11F. Montcheu ▲ 86'
  3. 31T. Kraus ▲ 88'
  4. 9T. Sausen ▲ 90'
  5. 10D. Karimani ▲ 90'
  6. 1J. Hipper
  7. 20M. Fischer

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Würzburger Kickers
34 79 - 20 +59 82
2
Vilzing
34 75 - 42 +33 69
3
Nürnberg II
34 77 - 50 +27 61
4
Aubstadt
34 52 - 36 +16 58
5
Illertissen
34 60 - 49 +11 56
6
FC Bayern München II
34 60 - 46 +14 54
7
Augsburg II
34 56 - 44 +12 50
8
Greuther Fürth II
34 52 - 52 0 49
9
Wacker Burghausen
34 51 - 47 +4 48
10
FC Schweinfurt 05
34 48 - 57 -9 45
11
Türkgücü-Ataspor
34 45 - 56 -11 45
12
Bayreuth
34 40 - 44 -4 42
13
Ansbach
34 48 - 61 -13 39
14
Viktoria Aschaffenburg
34 34 - 49 -15 36
15
Eintracht Bamberg
34 33 - 69 -36 31
16
Buchbach
34 36 - 60 -24 30
17
Schalding-Heining
34 37 - 63 -26 30
18
Memmingen
34 38 - 76 -38 29
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu47
66Ghi được105
54Thủng lưới44
1.65Bàn thắng mỗi trận2.23
14Giữ sạch lưới23
23Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu