TSG 1899 Hoffenheim W
6 : 2
FT · Hiệp một 4:1
·
FC Koln W

TSG 1899 Hoffenheim W vs FC Koln W

Tỷ số chung cuộc: TSG 1899 Hoffenheim W 6-2 FC Koln W tại Frauen-Bundesliga, 27 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSG 1899 Hoffenheim W thắng 5, hòa 2, FC Koln W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Frauen-Bundesliga · Vòng 23
Sân vận động
Dietmar-Hopp Stadion, Sinsheim
Phong độ
DLLLL TSG 1899 Hoffenheim W
WLWWW FC Koln W
  1. 2' M. Steiner · S. Cerci 1-0
  2. 7' S. Cerci · N. Van Dijk 2-0
  3. 10' 2-1 L. Andrade
  4. 19' N. Van Dijk · S. Cerci 3-1
  5. 34' J. Grimm F. Harsch
  6. 41' S. Cerci · J. Janssens 4-1
  7. HT4-1
  8. 46' S. Agrez M. Wiankowska
  9. 46' A. Stolze A. Achcinska
  10. 50' 4-2 S. Jessen
  11. 51' Sara Agrež
  12. 60' D. Zeller L. Andrade
  13. 71' L. Gloning V. Ampoorter
  14. 71' N. Luyet N. Van Dijk
  15. 75' W. Zawistowska Z. Hasenauer
  16. 76' Carlotta Imping
  17. 80' Marina Hegering
  18. 86' C. Hahn M. Steiner
  19. 87' C. Degen M. Hegering
  20. 90' S. Cerci 5-2
  21. 90' J. Grimm 6-2
  22. FT6-2

Đội hình

TSG 1899 Hoffenheim W Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Theodoros Dedes
  1. 1L. Dick 6.9
  2. 9J. Janssens 8.9
  3. 13W. Douma 6.3
  4. 14L. Doorn 6.3
  5. 5J. Rankin 6.5
  6. 18V. Ampoorter ▼ 71' 6.5
  7. 6V. Diehm 6.5
  8. 19M. Steiner ▼ 86' 7.5
  9. 17F. Harsch ▼ 34' 6.7
  10. 29S. Cerci ⚽3 ⇢2 10.0
  11. 25N. Van Dijk ▼ 71' 7.7

Dự bị 7

  1. 27J. Schmid
  2. 3E. Byrnak
  3. 23C. Hahn ▲ 86' 6.7
  4. 20L. Gloning ▲ 71' 6.7
  5. 7N. Luyet ▲ 71' 6.5
  6. 30N. Bitzer
  7. 26J. Grimm ▲ 34' 7.6
FC Koln W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Britta Carlson
  1. 1L. Schmitz 5.0
  2. 14C. Imping 4.9
  3. 15A. Bohnen 5.7
  4. 33M. Hegering ▼ 87' 6.3
  5. 26M. Wiankowska ▼ 46' 5.7
  6. 9A. Achcinska ▼ 46' 5.9
  7. 8L. Vogt 5.6
  8. 16Z. Hasenauer ▼ 75' 6.5
  9. 11P. Bremer 5.2
  10. 17L. Andrade ▼ 60' 7.2
  11. 6S. Jessen 7.3

Dự bị 9

  1. 23A. Mikalsen
  2. 10W. Zawistowska ▲ 75' 6.2
  3. 4S. Agrez ▲ 46' 6.0
  4. 7A. Stolze ▲ 46' 6.7
  5. 5C. Degen ▲ 87' 6.0
  6. 29V. Leimenstoll
  7. 19D. Zeller ▲ 60' 6.3
  8. 25L. Donhauser
  9. 18T. Ziemer

Thống kê

003
430
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm13
7Trúng đích6
5Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn1
3Phạt góc4
1Việt vị5
6Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
4Cứu thua1
515Chuyền bóng388
414Chuyền chính xác275
80%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayern Munich W
26 90 - 9 +81 74
2
VfL Wolfsburg W
26 72 - 38 +34 58
3
Eintracht Frankfurt W
26 65 - 43 +22 51
4
TSG 1899 Hoffenheim W
26 48 - 30 +18 46
5
Bayer Leverkusen W
26 46 - 36 +10 46
6
SV Werder Bremen W
26 42 - 36 +6 43
7
FC Koln W
26 36 - 37 -1 37
8
SC Freiburg W
26 44 - 46 -2 34
9
1. FC Union Berlin W
26 42 - 51 -9 30
10
RB Leipzig W
26 39 - 48 -9 28
11
Nürnberg W
26 33 - 61 -28 22
12
Hamburger SV W
26 26 - 57 -31 18
13
SGS Essen W
26 22 - 63 -41 16
14
Carl Zeiss Jena W
26 22 - 72 -50 11
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) 2. Bundesliga Women

So sánh

28Trận đấu28
54Ghi được44
37Thủng lưới40
1.93Bàn thắng mỗi trận1.57
9Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu