TSG 1899 Hoffenheim W vs FC Koln W
Tỷ số chung cuộc: TSG 1899 Hoffenheim W 1-1 FC Koln W tại Frauen-Bundesliga, 15 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSG 1899 Hoffenheim W thắng 5, hòa 2, FC Koln W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 18
- Sân vận động
- Dietmar-Hopp-Stadion, Sinsheim
- Phong độ
- LLLLW TSG 1899 Hoffenheim W
- WLWWW FC Koln W
- 36' 0-1 M. Meßmer
- HT0-1
- 46' ▲ V. Diehm ▼ F. Dongus
- 46' ▲ M. Alber ▼ E. Memeti
- 58' Dóra Zeller
- 63' ▲ S. Cerci ▼ M. Meßmer
- 64' ▲ M. Schimmer ▼ D. Zeller
- 67' ▲ G. Corley ▼ J. Feldkamp
- 79' P. Krumbiegel · G. Corley 1-1
- 80' ▲ M. Wilde ▼ L. Vogt
- 86' ▲ J. Janssens ▼ J. Hickelsberger
- 89' ▲ C. Imping ▼ A. Bienz
- 89' ▲ N. Padilla-Bidas ▼ M. Wiankowska
- 90'+2 Carlotta Wamser
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Tufeković 6.9
- 8P. Krumbiegel ⚽ 7.9
- 6M. Specht 6.3
- 14L. Doorn 6.9
- 22S. Linder 6.9
- 17F. Harsch 6.9
- 33F. Dongus ▼ 46' 7.2
- 31J. Feldkamp ▼ 67' 6.6
- 18J. Hickelsberger ▼ 86' 7.7
- 25M. Kössler 7.3
- 7E. Memeti ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 32V. Diehm ▲ 46' 7.2
- 11M. Alber ▲ 46' 6.5
- 10G. Corley ▲ 67' 7.2
- 9J. Janssens ▲ 86' 6.5
- 21L. Dick
- 16N. Billa
- 15Marta Cazalla
- 27V. Leimenstoll
- 4L. Kaut
- 1J. Pal 7.2
- 21A. Gerhardt 7.5
- 28J. Hechler 7.2
- 4S. Agrež 6.7
- 26M. Wiankowska ▼ 89' 6.6
- 8L. Vogt ▼ 80' 7.3
- 5C. Degen 6.7
- 30C. Wamser 6.6
- 11A. Bienz ▼ 89' 6.6
- 19D. Zeller ▼ 64' 6.6
- 20M. Meßmer ⚽ ▼ 63' 7.2
Dự bị 8
- 29S. Cerci ▲ 63' 6.7
- 23M. Schimmer ▲ 64' 6.9
- 7M. Wilde ▲ 80' 6.7
- 14C. Imping ▲ 89'
- 22N. Padilla-Bidas ▲ 89'
- 2S. Vendelbo
- 12P. Hoppe
- 25L. Donhauser
Thống kê
00⚑6
⚑420
64%Kiểm soát bóng36%
13Dứt điểm11
6Trúng đích3
3Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn5
6Phạt góc4
5Việt vị0
10Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
2Cứu thua5
552Chuyền bóng303
435Chuyền chính xác178
79%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 60 - 8 | +52 | 60 | |
| 2 | 22 | 67 - 19 | +48 | 53 | |
| 3 | 22 | 42 - 25 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 33 - 26 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 43 - 35 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 34 - 25 | +9 | 31 | |
| 7 | 22 | 34 - 31 | +3 | 28 | |
| 8 | 22 | 26 - 41 | -15 | 26 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 10 | 22 | 25 - 43 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 61 | -45 | 15 | |
| 12 | 22 | 16 - 64 | -48 | 4 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
25Trận đấu24
53Ghi được38
38Thủng lưới47
2.12Bàn thắng mỗi trận1.58
6Giữ sạch lưới3
20Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai23