FC Koln W vs TSG 1899 Hoffenheim W
Tỷ số chung cuộc: FC Koln W 1-2 TSG 1899 Hoffenheim W tại Frauen-Bundesliga, 13 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Koln W thắng 3, hòa 2, TSG 1899 Hoffenheim W thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 7
- Sân vận động
- Franz-Kremer-Stadion, Köln
- Phong độ
- WLWWW FC Koln W
- WDLLL TSG 1899 Hoffenheim W
- 1' 0-1 M. Alber · S. Linder
- 13' D. Zeller 1-1
- 35' Jana Feldkamp
- HT1-1
- 62' 1-2 J. Palphản lưới
- 64' ▲ N. Billa ▼ J. Janssens
- 68' ▲ C. Imping ▼ L. Donhauser
- 74' ▲ M. Meßmer ▼ D. Zeller
- 78' ▲ C. D'Angelo ▼ P. Krumbiegel
- 78' ▲ J. Hickelsberger ▼ M. Alber
- 85' ▲ F. Dongus ▼ J. Feldkamp
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Pal 6.7
- 21A. Gerhardt 6.6
- 5C. Degen 6.6
- 28J. Hechler 7.3
- 26M. Wiankowska 6.9
- 9A. Achcińska 7.3
- 8L. Vogt 6.2
- 25L. Donhauser ▼ 68' 6.2
- 10S. Beck 6.3
- 19D. Zeller ⚽ ▼ 74' 7.2
- 23M. Schimmer 8.3
Dự bị 5
- 14C. Imping ▲ 68' 6.3
- 20M. Meßmer ▲ 74' 6.3
- 2S. Vendelbo
- 3L. Palm
- 24J. Osigus
- 28L. von Schrader 6.3
- 8P. Krumbiegel ▼ 78' 6.9
- 15Marta Cazalla 6.9
- 14L. Doorn 6.9
- 22S. Linder ⇢ 7.3
- 10G. Corley 7.5
- 31J. Feldkamp ▼ 85' 8.3
- 32V. Diehm 7.0
- 11M. Alber ⚽ ▼ 78' 7.5
- 9J. Janssens ▼ 64' 6.6
- 7E. Memeti 6.3
Dự bị 9
- 16N. Billa ▲ 64' 6.3
- 24C. D'Angelo ▲ 78' 6.6
- 18J. Hickelsberger ▲ 78' 6.9
- 33F. Dongus ▲ 85' 6.3
- 6M. Specht
- 27V. Leimenstoll
- 21L. Dick
- 19M. Janzen
- 20L. Maier
Thống kê
00⚑6
⚑710
39%Kiểm soát bóng61%
12Dứt điểm15
3Trúng đích3
7Chệch đích10
8Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn2
6Phạt góc7
0Việt vị2
11Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
2Cứu thua1
302Chuyền bóng477
199Chuyền chính xác398
66%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 60 - 8 | +52 | 60 | |
| 2 | 22 | 67 - 19 | +48 | 53 | |
| 3 | 22 | 42 - 25 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 33 - 26 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 43 - 35 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 34 - 25 | +9 | 31 | |
| 7 | 22 | 34 - 31 | +3 | 28 | |
| 8 | 22 | 26 - 41 | -15 | 26 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 10 | 22 | 25 - 43 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 61 | -45 | 15 | |
| 12 | 22 | 16 - 64 | -48 | 4 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
24Trận đấu25
38Ghi được53
47Thủng lưới38
1.58Bàn thắng mỗi trận2.12
3Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai29