FC Koln W vs TSG 1899 Hoffenheim W
Tỷ số chung cuộc: FC Koln W 1-0 TSG 1899 Hoffenheim W tại Frauen-Bundesliga, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Koln W thắng 3, hòa 2, TSG 1899 Hoffenheim W thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 10
- Sân vận động
- Franz-Kremer-Stadion, Köln
- Phong độ
- WWLWW FC Koln W
- WDLLL TSG 1899 Hoffenheim W
- HT0-0
- 46' ▲ C. Degen ▼ M. Hegering
- 46' ▲ W. Zawistowska ▼ C. Imping
- 46' ▲ L. Feiersinger ▼ A. Achcinska
- 55' Laura Gloning
- 71' ▲ V. Leimenstoll ▼ A. Stolze
- 73' ▲ S. Sahiti ▼ M. Steiner
- 80' P. Bremer · S. Jessen 1-0
- 84' ▲ N. Sinka ▼ J. Grimm
- 86' Celina Degen
- 90'+3 Pauline Bremer
- 90'+1 Vanessa Leimenstoll
- 90'+4 ▲ L. Donhauser ▼ P. Bremer
- FT1-0
Đội hình
- 34I. Fuchs 7.2
- 21A. Gerhardt 7.3
- 14C. Imping ▼ 46' 6.5
- 4S. Agrez 7.2
- 26M. Wiankowska 6.3
- 9A. Achcinska ▼ 46' 6.3
- 11P. Bremer ⚽ ▼ 90' 8.0
- 8L. Vogt 6.3
- 33M. Hegering ▼ 46' 7.5
- 6S. Jessen ⇢ 7.3
- 7A. Stolze ▼ 71' 6.9
Dự bị 9
- 32A. Dubel
- 5C. Degen ▲ 46' 6.6
- 10W. Zawistowska ▲ 46' 7.3
- 16Z. Hasenauer
- 24E. Touon
- 25L. Donhauser ▲ 90'
- 27L. Feiersinger ▲ 46' 6.6
- 29V. Leimenstoll ▲ 71' 6.5
- 17L. Andrade
- 1L. Dick 8.7
- 20L. Gloning 6.9
- 13W. Douma 7.0
- 5J. Rankin 7.0
- 4L. Kaut 6.3
- 9J. Janssens 6.3
- 6V. Diehm 6.9
- 17F. Harsch 7.2
- 26J. Grimm ▼ 84' 6.7
- 19M. Steiner ▼ 73' 6.3
- 18V. Ampoorter 6.6
Dự bị 9
- 27J. Schmid
- 8N. Sinka ▲ 84' 6.7
- 16D. Grabowska
- 28M. Roder
- 30N. Bitzer
- 34S. Vohringer
- 35L. Wileschek
- 37S. Sahiti ▲ 73' 6.5
- 39C. Alp
Thống kê
03⚑8
⚑210
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm11
6Trúng đích4
2Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn2
8Phạt góc2
7Việt vị2
20Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
4Cứu thua4
336Chuyền bóng385
210Chuyền chính xác275
63%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 90 - 9 | +81 | 74 | |
| 2 | 26 | 72 - 38 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 65 - 43 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 46 - 36 | +10 | 46 | |
| 6 | 26 | 42 - 36 | +6 | 43 | |
| 7 | 26 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 8 | 26 | 44 - 46 | -2 | 34 | |
| 9 | 26 | 42 - 51 | -9 | 30 | |
| 10 | 26 | 39 - 48 | -9 | 28 | |
| 11 | 26 | 33 - 61 | -28 | 22 | |
| 12 | 26 | 26 - 57 | -31 | 18 | |
| 13 | 26 | 22 - 63 | -41 | 16 | |
| 14 | 26 | 22 - 72 | -50 | 11 |
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) 2. Bundesliga Women
So sánh
28Trận đấu28
44Ghi được54
40Thủng lưới37
1.57Bàn thắng mỗi trận1.93
8Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn17
14Hiệp hai27