FC Koln W vs TSG 1899 Hoffenheim W
Tỷ số chung cuộc: FC Koln W 0-3 TSG 1899 Hoffenheim W tại Frauen-Bundesliga, 13 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Koln W thắng 3, hòa 2, TSG 1899 Hoffenheim W thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 6
- Sân vận động
- Franz-Kremer-Stadion, Köln
- Phong độ
- WLWWW FC Koln W
- DLLLL TSG 1899 Hoffenheim W
- 38' Anna Gerhardt
- HT0-0
- 46' ▲ G. Corley ▼ D. Grabowska
- 48' 0-1 E. Memeti · S. Cerci
- 50' 0-2 S. Cerci · E. Memeti
- 57' Taylor Ziemer
- 62' ▲ J. Hickelsberger ▼ M. Kössler
- 67' Marta Cazalla
- 70' ▲ F. Dongus ▼ E. Memeti
- 70' ▲ J. Rankin ▼ L. Kaut
- 76' ▲ N. Billa ▼ V. Leimenstoll
- 82' ▲ L. Donhauser ▼ J. Hechler
- 82' ▲ L. Vogt ▼ A. Bienz
- 85' ▲ J. Feldkamp ▼ J. Janssens
- 90'+3 0-3 Marta Cazalla · G. Corley
- FT0-3
Đội hình
- 24J. Osigus 5.9
- 20S. Matysik 6.6
- 28J. Hechler ▼ 82' 6.7
- 4S. Agrež 6.6
- 21A. Gerhardt 5.9
- 27L. Feiersinger 7.2
- 9A. Achcińska 7.3
- 19D. Zeller 6.9
- 29V. Leimenstoll ▼ 76' 6.2
- 18T. Ziemer 7.3
- 11A. Bienz ▼ 82' 6.6
Dự bị 7
- 17N. Billa ▲ 76' 6.6
- 25L. Donhauser ▲ 82' 6.2
- 8L. Vogt ▲ 82' 6.2
- 16L. Schmidt
- 26M. Wiankowska
- 32E. Barenberg
- 14C. Imping
- 21L. Dick 7.9
- 9J. Janssens ▼ 85' 7.3
- 15Marta Cazalla ⚽ 8.2
- 14L. Doorn 7.3
- 4L. Kaut ▼ 70' 7.3
- 7E. Memeti ⚽ ▼ 70' 7.2
- 32V. Diehm 7.2
- 17F. Harsch 6.9
- 16D. Grabowska ▼ 46' 6.7
- 29S. Cerci ⚽ ⇢ 8.2
- 25M. Kössler ▼ 62' 6.3
Dự bị 9
- 10G. Corley ▲ 46' 7.2
- 18J. Hickelsberger ▲ 62' 6.3
- 33F. Dongus ▲ 70' 6.6
- 5J. Rankin ▲ 70' 6.9
- 31J. Feldkamp ▲ 85' 6.3
- 27M. Weiß
- 19M. Steiner
- 22S. Ritter
- 1M. Tufeković
Thống kê
02⚑3
⚑110
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm9
5Trúng đích4
3Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
3Phạt góc1
5Việt vị5
15Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
1Cứu thua5
452Chuyền bóng389
353Chuyền chính xác294
78%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 13 | +43 | 59 | |
| 2 | 22 | 57 - 18 | +39 | 51 | |
| 3 | 22 | 68 - 22 | +46 | 50 | |
| 4 | 22 | 38 - 21 | +17 | 43 | |
| 5 | 22 | 34 - 31 | +3 | 38 | |
| 6 | 22 | 49 - 30 | +19 | 36 | |
| 7 | 22 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 8 | 22 | 30 - 40 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 21 - 30 | -9 | 20 | |
| 10 | 22 | 18 - 51 | -33 | 14 | |
| 11 | 22 | 7 - 43 | -36 | 10 | |
| 12 | 22 | 5 - 73 | -68 | 1 |
Champions League Women (Group Stage: ) Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
23Trận đấu26
19Ghi được64
52Thủng lưới33
0.83Bàn thắng mỗi trận2.46
4Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn20
8Hiệp hai35