Bayern Munich W vs Nürnberg W
Tỷ số chung cuộc: Bayern Munich W 2-0 Nürnberg W tại Frauen-Bundesliga, 28 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bayern Munich W thắng 3, hòa 1, Nürnberg W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 22
- Sân vận động
- FC Bayern Campus Platz 1, München
- Phong độ
- WWWWW Bayern Munich W
- LLDDL Nürnberg W
- 15' Georgia Stanway
- 36' Julia Pollak
- HT0-0
- 46' ▲ G. Viggosdottir ▼ G. Gwinn
- 46' E. Imade 1-0
- 61' Nastassja Lein
- 61' ▲ F. Kett ▼ C. Simon
- 61' ▲ B. Amani ▼ G. Stanway
- 61' ▲ L. Zahringer ▼ M. Tanikawa
- 69' ▲ M. Seguin ▼ E. Papai
- 72' ▲ P. Harder ▼ A. Caruso
- 80' N. Padilla · E. Imade 2-0
- 83' ▲ M. Gunster ▼ S. Homann
- 83' ▲ Z. Grzywinska ▼ F. Mai
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Grohs 7.0
- 7G. Gwinn ▼ 46' 7.2
- 3S. Ballisager 8.7
- 5M. Eriksson 8.2
- 31G. Stanway ▼ 61' 7.3
- 23N. Padilla ⚽ 8.2
- 18M. Tanikawa ▼ 61' 7.3
- 28B. Dunst 8.7
- 30C. Simon ▼ 61' 7.2
- 29E. Imade ⚽ ⇢ 8.3
- 27A. Caruso ▼ 72' 6.9
Dự bị 9
- 32E. Mahmutovic
- 21P. Harder ▲ 72' 6.3
- 10L. Dallmann
- 4G. Viggosdottir ▲ 46' 6.9
- 2V. Gilles
- 20F. Kett ▲ 61' 6.9
- 15B. Amani ▲ 61' 6.3
- 36L. Portella
- 33L. Zahringer ▲ 61' 6.6
- 25L. Romero 7.5
- 18F. Mai ▼ 83' 6.5
- 7L. Varley 6.7
- 22J. Pollak 6.3
- 14M. Lindner 6.6
- 4L. Guttenberger 6.6
- 26A. Polaskova 6.0
- 19S. Homann ▼ 83' 6.7
- 11L. Meroni 6.2
- 24N. Lein 6.5
- 15E. Papai ▼ 69' 6.5
Dự bị 8
- 31S. Tolzel
- 21A. Chaves
- 23B. Turi
- 29H. Deuber
- 8M. Gunster ▲ 83' 6.9
- 2K. Svensson
- 16Z. Grzywinska ▲ 83' 6.6
- 28M. Seguin ▲ 69' 6.7
Thống kê
01⚑10
⚑020
85%Kiểm soát bóng15%
22Dứt điểm8
8Trúng đích3
7Chệch đích5
19Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn0
10Phạt góc0
2Việt vị2
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
3Cứu thua7
736Chuyền bóng136
652Chuyền chính xác56
89%Chính xác chuyền41%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 90 - 9 | +81 | 74 | |
| 2 | 26 | 72 - 38 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 65 - 43 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 46 - 36 | +10 | 46 | |
| 6 | 26 | 42 - 36 | +6 | 43 | |
| 7 | 26 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 8 | 26 | 44 - 46 | -2 | 34 | |
| 9 | 26 | 42 - 51 | -9 | 30 | |
| 10 | 26 | 39 - 48 | -9 | 28 | |
| 11 | 26 | 33 - 61 | -28 | 22 | |
| 12 | 26 | 26 - 57 | -31 | 18 | |
| 13 | 26 | 22 - 63 | -41 | 16 | |
| 14 | 26 | 22 - 72 | -50 | 11 |
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) 2. Bundesliga Women
So sánh
42Trận đấu27
132Ghi được34
32Thủng lưới62
3.14Bàn thắng mỗi trận1.26
24Giữ sạch lưới1
33Trên 2.5 bàn18
80Hiệp hai20