Nürnberg W vs Bayern Munich W
Tỷ số chung cuộc: Nürnberg W 0-6 Bayern Munich W tại Frauen-Bundesliga, 4 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Nürnberg W thắng 0, hòa 1, Bayern Munich W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 9
- Sân vận động
- Max-Morlock-Stadion, Nürnberg
- Phong độ
- LLDDL Nürnberg W
- WWWWW Bayern Munich W
- 9' 0-1 L. Dallmann · K. Buhl
- 15' 0-2 P. Harder · K. Buhl
- 41' 0-3 P. Harder · K. Naschenweng
- HT0-3
- 61' 0-4 K. Buhl · G. Stanway
- 62' ▲ G. Viggosdottir ▼ G. Stanway
- 62' ▲ A. Sehitler ▼ M. Tanikawa
- 62' ▲ F. Kett ▼ G. Gwinn
- 65' ▲ S. Licina ▼ A. Polaskova
- 65' ▲ F. Mai ▼ S. Homann
- 67' ▲ N. Padilla ▼ K. Buhl
- 70' 0-5 N. Padilla · F. Kett
- 75' ▲ B. Dunst ▼ P. Harder
- 79' ▲ A. Mailbeck ▼ L. Miller
- 80' Klara Svensson-Senelius
- 80' ▲ K. Svensson ▼ O. Wos
- 80' ▲ J. Baumgartel ▼ L. Guttenberger
- 90' 0-6 B. Fordosphản lưới
- FT0-6
Đội hình
- 21L. Rusek 6.3
- 16A. Gambone 5.3
- 5C. Frohlich 5.2
- 27B. Fordos 5.2
- 15O. Wos ▼ 80' 5.6
- 22J. Pollak 5.3
- 9L. Miller ▼ 79' 6.0
- 4L. Guttenberger ▼ 80' 6.2
- 24N. Lein 6.2
- 19S. Homann ▼ 65' 6.2
- 26A. Polaskova ▼ 65' 6.2
Dự bị 9
- 1K. Krammer
- 25L. Romero
- 2K. Svensson ▲ 80' 6.2
- 6A. Mailbeck ▲ 79' 6.5
- 11L. Meroni
- 17S. Licina ▲ 65' 6.5
- 18F. Mai ▲ 65' 6.5
- 20J. Baumgartel ▲ 80' 6.7
- 29H. Deuber
- 1M. Grohs 7.0
- 7G. Gwinn ▼ 62' 7.2
- 3S. Ballisager 8.2
- 5M. Eriksson 8.2
- 19K. Naschenweng ⇢ 7.5
- 18M. Tanikawa ▼ 62' 7.0
- 31G. Stanway ⇢ ▼ 62' 7.6
- 10L. Dallmann ⚽ 6.3
- 21P. Harder ⚽2 ▼ 75' 8.3
- 17K. Buhl ⚽ ⇢2 ▼ 67' 10.0
- 11L. Schuller 5.3
Dự bị 9
- 38A. Klink
- 4G. Viggosdottir ▲ 62' 7.2
- 14A. Sehitler ▲ 62' 6.3
- 20F. Kett ▲ 62' 6.7
- 9J. Damnjanovic
- 23N. Padilla ⚽ ▲ 67' 7.5
- 28B. Dunst ▲ 75' 6.2
- 33L. Zahringer
- 34M. Plattner
Thống kê
01⚑1
⚑800
17%Kiểm soát bóng83%
4Dứt điểm23
2Trúng đích10
2Chệch đích9
2Sút trong vòng cấm20
2Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn4
1Phạt góc8
1Việt vị3
5Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
5Cứu thua2
175Chuyền bóng888
100Chuyền chính xác817
57%Chính xác chuyền92%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 90 - 9 | +81 | 74 | |
| 2 | 26 | 72 - 38 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 65 - 43 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 46 - 36 | +10 | 46 | |
| 6 | 26 | 42 - 36 | +6 | 43 | |
| 7 | 26 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 8 | 26 | 44 - 46 | -2 | 34 | |
| 9 | 26 | 42 - 51 | -9 | 30 | |
| 10 | 26 | 39 - 48 | -9 | 28 | |
| 11 | 26 | 33 - 61 | -28 | 22 | |
| 12 | 26 | 26 - 57 | -31 | 18 | |
| 13 | 26 | 22 - 63 | -41 | 16 | |
| 14 | 26 | 22 - 72 | -50 | 11 |
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) 2. Bundesliga Women
So sánh
27Trận đấu42
34Ghi được132
62Thủng lưới32
1.26Bàn thắng mỗi trận3.14
1Giữ sạch lưới24
18Trên 2.5 bàn33
20Hiệp hai80