Bayern Munich W
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Nürnberg W

Bayern Munich W vs Nürnberg W

Tỷ số chung cuộc: Bayern Munich W 4-0 Nürnberg W tại Frauen-Bundesliga, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bayern Munich W thắng 3, hòa 1, Nürnberg W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Frauen-Bundesliga · Vòng 21
Sân vận động
FC Bayern Campus Platz 1, München
Phong độ
WWWWW Bayern Munich W
LLDDL Nürnberg W
  1. 5' P. Harder 1-0
  2. 13' P. Harder · K. Bühl 2-0
  3. 18' P. Harder · K. Bühl 3-0
  4. 29' Madeleine Steck
  5. HT3-0
  6. 55' I. Belloumou C. Simon
  7. 55' S. Kerr K. Bühl
  8. 64' L. Brunmair M. Dešić
  9. 70' Amelie Thöle
  10. 73' J. Damnjanović G. Stanway
  11. 74' L. Schüller P. Harder
  12. 74' R. Salfelder A. Mailbeck
  13. 75' W. Kaczor A. Thöle
  14. 75' N. Lein S. Magnúsdóttir
  15. 78' L. Schüller · J. Baijings 4-0
  16. 80' Nele Bauereisen
  17. 81' E. Nayler M. Grohs
  18. 85' V. Haim N. Bauereisen
  19. FT4-0

Đội hình

Bayern Munich W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Straus
  1. 22M. Grohs ▼ 81' 6.6
  2. 6T. Hansen 7.2
  3. 4G. Viggósdóttir 7.3
  4. 2L. Sembrant 7.2
  5. 30C. Simon ▼ 55' 7.7
  6. 25S. Zadrazil 7.2
  7. 31G. Stanway ▼ 73' 7.5
  8. 18J. Baijings 7.6
  9. 12S. Lohmann 6.9
  10. 17K. Bühl ⇢2 ▼ 55' 8.3
  11. 21P. Harder ⚽3 ▼ 74' 9.3

Dự bị 8

  1. 3I. Belloumou ▲ 55' 7.2
  2. 26S. Kerr ▲ 55' 6.3
  3. 9J. Damnjanović ▲ 73' 6.9
  4. 11L. Schüller ▲ 74' 7.2
  5. 23E. Nayler ▲ 81' 6.3
  6. 19K. Naschenweng
  7. 7G. Gwinn
  8. 5M. Eriksson
Nürnberg W Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: T. Oostendorp
  1. 1L. Paulick 6.2
  2. 28M. Steck 6.3
  3. 4L. Guttenberger 5.9
  4. 6J. May 5.9
  5. 12A. Thöle ▼ 75' 6.3
  6. 18F. Mai 6.3
  7. 37S. Magnúsdóttir ▼ 75' 6.3
  8. 5A. Mailbeck ▼ 74' 6.3
  9. 7M. Scholz 6.3
  10. 30M. Dešić ▼ 64' 6.3
  11. 23N. Bauereisen ▼ 85' 6.6

Dự bị 6

  1. 17L. Brunmair ▲ 64' 6.3
  2. 15R. Salfelder ▲ 74' 6.3
  3. 10W. Kaczor ▲ 75' 6.7
  4. 24N. Lein ▲ 75' 6.2
  5. 19V. Haim ▲ 85' 6.3
  6. 21S. Tölzel

Thống kê

004
130
73%Kiểm soát bóng27%
18Dứt điểm2
6Trúng đích1
9Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm0
8Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
4Phạt góc1
2Việt vị0
8Phạm lỗi8
0Thẻ vàng3
1Cứu thua2
685Chuyền bóng264
607Chuyền chính xác187
89%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayern Munich W
22 60 - 8 +52 60
2
VfL Wolfsburg W
22 67 - 19 +48 53
3
Eintracht Frankfurt W
22 42 - 25 +17 44
4
SGS Essen W
22 33 - 26 +7 35
5
TSG 1899 Hoffenheim W
22 43 - 35 +8 34
6
Bayer Leverkusen W
22 34 - 25 +9 31
7
SV Werder Bremen W
22 34 - 31 +3 28
8
RB Leipzig W
22 26 - 41 -15 26
9
SC Freiburg W
22 26 - 44 -18 24
10
FC Koln W
22 25 - 43 -18 18
11
Nürnberg W
22 16 - 61 -45 15
12
MSV Duisburg W
22 16 - 64 -48 4
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women

So sánh

33Trận đấu23
80Ghi được16
19Thủng lưới62
2.42Bàn thắng mỗi trận0.7
19Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn14
38Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu