Nürnberg W vs Bayern Munich W
Tỷ số chung cuộc: Nürnberg W 1-1 Bayern Munich W tại Frauen-Bundesliga, 17 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Nürnberg W thắng 0, hòa 1, Bayern Munich W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 10
- Sân vận động
- Max-Morlock-Stadion, Nürnberg
- Phong độ
- LLDDL Nürnberg W
- WWWWW Bayern Munich W
- 11' 0-1 L. Schüller
- 20' Glódís Perla Viggósdóttir
- HT0-1
- 61' ▲ G. Gwinn ▼ K. Naschenweng
- 64' ▲ N. Lein ▼ N. Burkard
- 68' ▲ S. Lohmann ▼ L. Schüller
- 68' ▲ L. Dallmann ▼ L. Magull
- 71' Georgia Stanway
- 72' M. Dešić11m 1-1
- 76' ▲ P. Harder ▼ S. Kerr
- 78' ▲ N. Bauereisen ▼ R. Salfelder
- 87' Medina Dešić
- 90'+4 Kristin Krammer
- 90'+1 ▲ E. Mühlemann ▼ V. Haim
- FT1-1
Đội hình
- 25K. Krammer 7.3
- 15R. Salfelder ▼ 78' 6.3
- 28M. Steck 7.3
- 4L. Guttenberger 6.7
- 6J. May 7.7
- 12A. Thöle 7.0
- 18F. Mai 6.6
- 22N. Burkard ▼ 64' 6.2
- 5A. Mailbeck 6.7
- 30M. Dešić ⚽ 7.0
- 19V. Haim ▼ 90' 7.3
Dự bị 9
- 24N. Lein ▲ 64' 6.9
- 23N. Bauereisen ▲ 78' 6.3
- 14E. Mühlemann ▲ 90' 6.7
- 17L. Brunmair
- 7M. Scholz
- 21S. Tölzel
- 16A. Führlein
- 3M. Lindner
- 9E. Kusch
- 22M. Grohs 6.9
- 6T. Hansen 6.6
- 4G. Viggósdóttir 6.9
- 13Tainara 7.3
- 19K. Naschenweng ▼ 61' 6.9
- 26S. Kerr ▼ 76' 6.6
- 31G. Stanway 7.2
- 16L. Magull ▼ 68' 7.9
- 9J. Damnjanović 7.3
- 20F. Kett 6.9
- 11L. Schüller ⚽ ▼ 68' 7.3
Dự bị 8
- 7G. Gwinn ▲ 61' 7.2
- 12S. Lohmann ▲ 68' 6.9
- 10L. Dallmann ▲ 68' 6.7
- 21P. Harder ▲ 76' 6.9
- 18J. Baijings
- 41A. Wellmann
- 25S. Zadrazil
- 3I. Belloumou
Thống kê
02⚑1
⚑520
30%Kiểm soát bóng70%
8Dứt điểm25
3Trúng đích6
5Chệch đích10
3Sút trong vòng cấm21
5Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn9
1Phạt góc5
2Việt vị2
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
5Cứu thua2
252Chuyền bóng589
154Chuyền chính xác497
61%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 60 - 8 | +52 | 60 | |
| 2 | 22 | 67 - 19 | +48 | 53 | |
| 3 | 22 | 42 - 25 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 33 - 26 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 43 - 35 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 34 - 25 | +9 | 31 | |
| 7 | 22 | 34 - 31 | +3 | 28 | |
| 8 | 22 | 26 - 41 | -15 | 26 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 10 | 22 | 25 - 43 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 61 | -45 | 15 | |
| 12 | 22 | 16 - 64 | -48 | 4 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
23Trận đấu33
16Ghi được80
62Thủng lưới19
0.7Bàn thắng mỗi trận2.42
3Giữ sạch lưới19
14Trên 2.5 bàn19
8Hiệp hai38