RB Leipzig W vs TSG 1899 Hoffenheim W
Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig W 2-3 TSG 1899 Hoffenheim W tại Frauen-Bundesliga, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: RB Leipzig W thắng 2, hòa 1, TSG 1899 Hoffenheim W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 13
- Phong độ
- DLLDW RB Leipzig W
- DLLLL TSG 1899 Hoffenheim W
- 25' 0-1 V. Ampoorter · S. Cerci
- HT0-1
- 56' E. Asgeirsdottir · G. Chmielinski 1-1
- 62' 1-2 L. Gloning · V. Ampoorter
- 64' G. Chmielinski 2-2
- 66' Jill Janssens
- 69' ▲ M. Steiner ▼ L. Gloning
- 75' ▲ P. Oteng ▼ G. Chmielinski
- 80' 2-3 S. Cerci · J. Janssens
- 81' ▲ C. Hahn ▼ L. Kaut
- 88' ▲ M. Kadowaki ▼ L. Joly
- 88' ▲ K. Spitzner ▼ D. Boboy
- 90' Valesca Ampoorter
- 90'+2 ▲ J. Grimm ▼ V. Ampoorter
- FT2-3
Đội hình
- 1E. Herzog 6.3
- 24N. Dudek 6.3
- 3A. Norheim 7.2
- 5J. Magerl 6.3
- 27M. Muller 6.3
- 11L. Baum 6.2
- 6L. Joly ▼ 88' 6.6
- 16A. Schasching 7.2
- 8E. Asgeirsdottir ⚽ 7.9
- 10G. Chmielinski ⚽ ⇢ ▼ 75' 7.3
- 17D. Boboy ▼ 88' 6.9
Dự bị 7
- 28L. von Schrader
- 20V. Krug
- 33S. Dittrich
- 4R. Grunenberg
- 15M. Kadowaki ▲ 88' 6.3
- 9P. Oteng ▲ 75' 6.2
- 23K. Spitzner ▲ 88' 6.5
- 1L. Dick 6.9
- 13W. Douma 6.6
- 6V. Diehm 7.0
- 5J. Rankin 6.2
- 17F. Harsch 6.5
- 9J. Janssens ⇢ 6.9
- 20L. Gloning ⚽ ▼ 69' 7.9
- 18V. Ampoorter ⚽ ⇢ ▼ 90' 6.9
- 4L. Kaut ▼ 81' 7.2
- 25M. Kossler 6.2
- 29S. Cerci ⚽ ⇢ 8.3
Dự bị 9
- 27J. Schmid
- 8N. Sinka
- 16D. Grabowska
- 19M. Steiner ▲ 69' 6.6
- 23C. Hahn ▲ 81' 6.3
- 26J. Grimm ▲ 90'
- 30N. Bitzer
- 35L. Wileschek
- 39C. Alp
Thống kê
00⚑2
⚑520
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm18
6Trúng đích7
4Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn6
2Phạt góc5
5Việt vị1
7Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
3Cứu thua4
458Chuyền bóng458
371Chuyền chính xác377
81%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 90 - 9 | +81 | 74 | |
| 2 | 26 | 72 - 38 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 65 - 43 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 46 - 36 | +10 | 46 | |
| 6 | 26 | 42 - 36 | +6 | 43 | |
| 7 | 26 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 8 | 26 | 44 - 46 | -2 | 34 | |
| 9 | 26 | 42 - 51 | -9 | 30 | |
| 10 | 26 | 39 - 48 | -9 | 28 | |
| 11 | 26 | 33 - 61 | -28 | 22 | |
| 12 | 26 | 26 - 57 | -31 | 18 | |
| 13 | 26 | 22 - 63 | -41 | 16 | |
| 14 | 26 | 22 - 72 | -50 | 11 |
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) 2. Bundesliga Women
So sánh
28Trận đấu28
47Ghi được54
49Thủng lưới37
1.68Bàn thắng mỗi trận1.93
5Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai27