TSG 1899 Hoffenheim W vs RB Leipzig W
Tỷ số chung cuộc: TSG 1899 Hoffenheim W 2-1 RB Leipzig W tại Frauen-Bundesliga, 17 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: TSG 1899 Hoffenheim W thắng 4, hòa 1, RB Leipzig W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 10
- Sân vận động
- Dietmar-Hopp Stadion, Sinsheim
- Phong độ
- DLLLL TSG 1899 Hoffenheim W
- DLLDW RB Leipzig W
- 6' Marta Cazalla · J. Feldkamp 1-0
- 25' Victoria Krug
- HT1-0
- 46' ▲ V. Fudalla ▼ K. Janež
- 62' Marta Cazalla · J. Feldkamp 2-0
- 66' ▲ J. Hipp ▼ B. Brecht
- 67' ▲ M. Werner ▼ J. Schaller
- 68' ▲ F. Harsch ▼ J. Feldkamp
- 68' ▲ N. Billa ▼ J. Hickelsberger
- 80' ▲ L. Maier ▼ J. Janssens
- 82' 2-1 L. Andrade · V. Fudalla
- 86' ▲ F. Sakar ▼ F. Kempe
- 89' Paulina Kate Krumbiegel
- 90'+4 ▲ V. Leimenstoll ▼ P. Krumbiegel
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Tufeković 7.3
- 8P. Krumbiegel ▼ 90' 6.7
- 15Marta Cazalla ⚽2 8.7
- 14L. Doorn 7.0
- 22S. Linder 6.6
- 10G. Corley 6.7
- 31J. Feldkamp ⇢2 ▼ 68' 8.2
- 32V. Diehm 7.0
- 18J. Hickelsberger ▼ 68' 6.9
- 9J. Janssens ▼ 80' 6.7
- 7E. Memeti 6.9
Dự bị 7
- 17F. Harsch ▲ 68' 6.2
- 16N. Billa ▲ 68' 6.9
- 20L. Maier ▲ 80' 6.3
- 27V. Leimenstoll ▲ 90'
- 21L. Dick
- 19M. Janzen
- 4L. Kaut
- 12E. Herzog 7.9
- 2F. Kempe ▼ 86' 6.7
- 20V. Krug 6.9
- 21J. Landenberger 6.3
- 29J. Pollak 6.9
- 26L. Graf 6.9
- 13S. Starke 7.2
- 17L. Andrade ⚽ 7.0
- 7K. Janež ▼ 46' 6.7
- 3J. Schaller ▼ 67' 6.3
- 11B. Brecht ▼ 66' 6.9
Dự bị 7
- 10V. Fudalla ▲ 46' 7.3
- 19J. Hipp ▲ 66' 6.7
- 32M. Werner ▲ 67' 6.7
- 24F. Sakar ▲ 86' 6.6
- 15J. Magerl
- 1G. Schüller
- 4N. Räcke
Thống kê
01⚑9
⚑110
62%Kiểm soát bóng38%
11Dứt điểm15
8Trúng đích6
1Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn3
9Phạt góc1
4Việt vị1
5Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
5Cứu thua6
533Chuyền bóng331
435Chuyền chính xác223
82%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 60 - 8 | +52 | 60 | |
| 2 | 22 | 67 - 19 | +48 | 53 | |
| 3 | 22 | 42 - 25 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 33 - 26 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 43 - 35 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 34 - 25 | +9 | 31 | |
| 7 | 22 | 34 - 31 | +3 | 28 | |
| 8 | 22 | 26 - 41 | -15 | 26 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 10 | 22 | 25 - 43 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 61 | -45 | 15 | |
| 12 | 22 | 16 - 64 | -48 | 4 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
25Trận đấu24
53Ghi được33
38Thủng lưới44
2.12Bàn thắng mỗi trận1.38
6Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai15