RB Leipzig W vs TSG 1899 Hoffenheim W
Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig W 3-1 TSG 1899 Hoffenheim W tại Frauen-Bundesliga, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: RB Leipzig W thắng 2, hòa 1, TSG 1899 Hoffenheim W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 8
- Sân vận động
- Trainingszentrum RB Leipzig Platz 1, Leipzig
- Phong độ
- DLLDW RB Leipzig W
- DLLLL TSG 1899 Hoffenheim W
- HT0-0
- 46' ▲ J. Rankin ▼ L. Kaut
- 55' ▲ L. Andrade ▼ L. Marti
- 55' M. Müller 1-0
- 62' ▲ C. Hahn ▼ J. Janssens
- 62' ▲ D. Grabowska ▼ J. Hickelsberger
- 66' ▲ M. Croatto ▼ M. Schimmer
- 69' Julia Magerl
- 72' Victoria Krug
- 78' 1-1 D. Grabowska · C. Hahn
- 80' ▲ M. Weiß ▼ V. Diehm
- 86' ▲ S. Ritter ▼ F. Harsch
- 90'+5 ▲ N. Räcke ▼ G. Hoffmann
- 90'+5 ▲ J. Pollak ▼ V. Krug
- 90'+2 G. Hoffmann11m 2-1
- 90'+4 G. Hoffmann · L. Andrade 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1E. Herzog 6.7
- 20V. Krug ▼ 90' 6.3
- 5J. Magerl 6.6
- 21J. Landenberger 6.9
- 27M. Müller ⚽ 6.9
- 19J. Hipp 7.7
- 13S. Starke 6.7
- 30L. Marti ▼ 55' 6.3
- 10V. Fudalla 7.2
- 14M. Schimmer ▼ 66' 7.0
- 7G. Hoffmann ⚽2 ▼ 90' 8.3
Dự bị 8
- 17L. Andrade ▲ 55' 7.2
- 16M. Croatto ▲ 66' 6.9
- 4N. Räcke ▲ 90'
- 29J. Pollak ▲ 90'
- 33Z. Werner
- 2F. Kempe
- 28L. von Schrader
- 26L. Graf
- 21L. Dick 7.3
- 15Marta Cazalla 7.0
- 32V. Diehm ▼ 80' 6.9
- 14L. Doorn 6.7
- 9J. Janssens ▼ 62' 6.9
- 17F. Harsch ▼ 86' 6.9
- 31J. Feldkamp 6.3
- 4L. Kaut ▼ 46' 7.2
- 7E. Memeti 7.0
- 29S. Cerci 6.3
- 18J. Hickelsberger ▼ 62' 7.2
Dự bị 6
- 5J. Rankin ▲ 46' 5.9
- 23C. Hahn ▲ 62' 6.9
- 16D. Grabowska ⚽ ▲ 62' 7.2
- 27M. Weiß ▲ 80' 4.0
- 22S. Ritter ▲ 86' 5.9
- 1M. Tufeković
Thống kê
02⚑6
⚑200
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm8
8Trúng đích3
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
6Phạt góc2
6Việt vị4
9Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
2Cứu thua5
412Chuyền bóng438
323Chuyền chính xác361
78%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 13 | +43 | 59 | |
| 2 | 22 | 57 - 18 | +39 | 51 | |
| 3 | 22 | 68 - 22 | +46 | 50 | |
| 4 | 22 | 38 - 21 | +17 | 43 | |
| 5 | 22 | 34 - 31 | +3 | 38 | |
| 6 | 22 | 49 - 30 | +19 | 36 | |
| 7 | 22 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 8 | 22 | 30 - 40 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 21 - 30 | -9 | 20 | |
| 10 | 22 | 18 - 51 | -33 | 14 | |
| 11 | 22 | 7 - 43 | -36 | 10 | |
| 12 | 22 | 5 - 73 | -68 | 1 |
Champions League Women (Group Stage: ) Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
23Trận đấu26
30Ghi được64
41Thủng lưới33
1.3Bàn thắng mỗi trận2.46
4Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai35