RB Leipzig W vs TSG 1899 Hoffenheim W
Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig W 3-0 TSG 1899 Hoffenheim W tại Frauen-Bundesliga, 10 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: RB Leipzig W thắng 2, hòa 1, TSG 1899 Hoffenheim W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 21
- Sân vận động
- Trainingszentrum RB Leipzig Platz 1, Leipzig
- Phong độ
- DLLDW RB Leipzig W
- DLLLL TSG 1899 Hoffenheim W
- 11' V. Fudalla · S. Starke 1-0
- 23' Jill Janssens
- 39' Paulina Kate Krumbiegel
- HT1-0
- 59' ▲ G. Rackow ▼ B. Brecht
- 59' ▲ K. Janež ▼ L. Andrade
- 62' ▲ M. Kössler ▼ N. Billa
- 62' ▲ J. Hickelsberger ▼ J. Janssens
- 62' ▲ L. Kaut ▼ P. Krumbiegel
- 64' S. Starke 2-0
- 75' ▲ K. Spitzner ▼ M. Larsson
- 76' ▲ M. Croatto ▼ J. Pollak
- 76' ▲ F. Harsch ▼ G. Corley
- 79' V. Krug · J. Hipp 3-0
- 80' ▲ V. Leimenstoll ▼ E. Memeti
- 84' ▲ F. Kempe ▼ V. Fudalla
- FT3-0
Đội hình
- 12E. Herzog 6.7
- 27M. Müller 7.5
- 20V. Krug ⚽ 7.6
- 21J. Landenberger 7.3
- 29J. Pollak ▼ 76' 6.9
- 19J. Hipp ⇢ 7.0
- 13S. Starke ⚽ ⇢ 8.5
- 17L. Andrade ▼ 59' 6.9
- 11B. Brecht ▼ 59' 6.7
- 10V. Fudalla ⚽ ▼ 84' 7.3
- 14M. Larsson ▼ 75' 7.2
Dự bị 9
- 8G. Rackow ▲ 59' 7.0
- 7K. Janež ▲ 59' 6.3
- 23K. Spitzner ▲ 75' 6.5
- 16M. Croatto ▲ 76' 6.9
- 2F. Kempe ▲ 84' 6.3
- 33Z. Werner
- 15J. Magerl
- 4N. Räcke
- 25E. Böettcher
- 1M. Tufeković 6.9
- 8P. Krumbiegel ▼ 62' 6.3
- 6M. Specht 6.3
- 14L. Doorn 7.2
- 22S. Linder 5.9
- 31J. Feldkamp 6.2
- 32V. Diehm 7.0
- 10G. Corley ▼ 76' 6.0
- 9J. Janssens ▼ 62' 6.9
- 16N. Billa ▼ 62' 6.9
- 7E. Memeti ▼ 80' 6.7
Dự bị 9
- 25M. Kössler ▲ 62' 6.9
- 18J. Hickelsberger ▲ 62' 5.9
- 4L. Kaut ▲ 62' 6.5
- 17F. Harsch ▲ 76' 6.6
- 27V. Leimenstoll ▲ 80' 6.5
- 21L. Dick
- 15Marta Cazalla
- 20L. Maier
- 11M. Alber
Thống kê
00⚑5
⚑120
40%Kiểm soát bóng60%
13Dứt điểm6
6Trúng đích1
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
5Phạt góc1
3Việt vị4
8Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
1Cứu thua3
330Chuyền bóng503
230Chuyền chính xác419
70%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 60 - 8 | +52 | 60 | |
| 2 | 22 | 67 - 19 | +48 | 53 | |
| 3 | 22 | 42 - 25 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 33 - 26 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 43 - 35 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 34 - 25 | +9 | 31 | |
| 7 | 22 | 34 - 31 | +3 | 28 | |
| 8 | 22 | 26 - 41 | -15 | 26 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 10 | 22 | 25 - 43 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 61 | -45 | 15 | |
| 12 | 22 | 16 - 64 | -48 | 4 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
24Trận đấu25
33Ghi được53
44Thủng lưới38
1.38Bàn thắng mỗi trận2.12
6Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn20
15Hiệp hai29