RB Leipzig W
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
VfL Wolfsburg W

RB Leipzig W vs VfL Wolfsburg W

Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig W 1-3 VfL Wolfsburg W tại Frauen-Bundesliga, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: RB Leipzig W thắng 0, hòa 0, VfL Wolfsburg W thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Frauen-Bundesliga · Vòng 11
Phong độ
DLLDW RB Leipzig W
WWWLW VfL Wolfsburg W
  1. 14' 0-1 C. Zicai
  2. 19' Nikoline Dudek
  3. 24' Victoria Krug
  4. 27' 0-2 K. Bussy
  5. 42' D. Boboy · N. Dudek 1-2
  6. HT1-2
  7. 46' G. Chmielinski E. Asgeirsdottir
  8. 61' J. Minge J. Kielland
  9. 61' V. Endemann C. Zicai
  10. 64' Caitlin Dijkstra
  11. 76' P. Oteng J. Magerl
  12. 76' J. Pujols J. Levels
  13. 76' A. Kerim-Lindland K. Bussy
  14. 84' 1-3 V. Krugphản lưới
  15. 89' K. Spitzner D. Boboy
  16. 89' G. Bergsvand C. Dijkstra
  17. FT1-3

Đội hình

RB Leipzig W Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Jonas Stephan
  1. 1E. Herzog 6.2
  2. 20V. Krug 6.7
  3. 3A. Norheim 5.9
  4. 5J. Magerl ▼ 76' 6.2
  5. 24N. Dudek 6.3
  6. 6L. Joly 6.6
  7. 16A. Schasching 6.3
  8. 27M. Muller 6.6
  9. 11L. Baum 7.2
  10. 17D. Boboy ▼ 89' 7.6
  11. 8E. Asgeirsdottir ▼ 46' 6.9

Dự bị 6

  1. 28L. von Schrader
  2. 10G. Chmielinski ▲ 46' 6.7
  3. 4R. Grunenberg
  4. 15M. Kadowaki
  5. 9P. Oteng ▲ 76' 6.5
  6. 23K. Spitzner ▲ 89'
VfL Wolfsburg W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Stephan Lerch
  1. 1S. Johannes 6.9
  2. 39S. Linder 6.9
  3. 3C. Dijkstra ▼ 89' 6.9
  4. 16C. Kuver 7.2
  5. 15J. Levels ▼ 76' 6.6
  6. 8L. Lattwein 6.6
  7. 18J. Kielland ▼ 61' 6.6
  8. 10S. Huth 7.7
  9. 5E. Peddemors 6.5
  10. 28C. Zicai ▼ 61' 7.9
  11. 19K. Bussy ▼ 76' 7.2

Dự bị 8

  1. 21M. Tufekovic
  2. 20G. Bergsvand ▲ 89'
  3. 33J. Pujols ▲ 76' 6.7
  4. 24M. Wedemeyer
  5. 6J. Minge ▲ 61' 6.9
  6. 13L. Papp
  7. 25V. Endemann ▲ 61' 6.6
  8. 38A. Kerim-Lindland ▲ 76' 6.3

Thống kê

026
610
38%Kiểm soát bóng62%
10Dứt điểm10
5Trúng đích5
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
6Phạt góc6
5Việt vị3
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
3Cứu thua4
326Chuyền bóng538
241Chuyền chính xác436
74%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayern Munich W
26 90 - 9 +81 74
2
VfL Wolfsburg W
26 72 - 38 +34 58
3
Eintracht Frankfurt W
26 65 - 43 +22 51
4
TSG 1899 Hoffenheim W
26 48 - 30 +18 46
5
Bayer Leverkusen W
26 46 - 36 +10 46
6
SV Werder Bremen W
26 42 - 36 +6 43
7
FC Koln W
26 36 - 37 -1 37
8
SC Freiburg W
26 44 - 46 -2 34
9
1. FC Union Berlin W
26 42 - 51 -9 30
10
RB Leipzig W
26 39 - 48 -9 28
11
Nürnberg W
26 33 - 61 -28 22
12
Hamburger SV W
26 26 - 57 -31 18
13
SGS Essen W
26 22 - 63 -41 16
14
Carl Zeiss Jena W
26 22 - 72 -50 11
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) 2. Bundesliga Women

So sánh

28Trận đấu42
47Ghi được107
49Thủng lưới63
1.68Bàn thắng mỗi trận2.55
5Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn33
21Hiệp hai68

Đối đầu

Trang trận đấu