VfL Wolfsburg W
5 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
RB Leipzig W

VfL Wolfsburg W vs RB Leipzig W

Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg W 5-0 RB Leipzig W tại Frauen-Bundesliga, 4 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg W thắng 6, hòa 0, RB Leipzig W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Frauen-Bundesliga · Vòng 5
Sân vận động
AOK Stadion, Wolfsburg
Phong độ
WWLWW VfL Wolfsburg W
DLLDW RB Leipzig W
  1. 21' L. Wilms · A. Popp 1-0
  2. 36' Sandra Starke
  3. HT1-0
  4. 46' M. Schimmer J. Hipp
  5. 59' Vivien Endemann
  6. 60' L. Beerensteyn V. Endemann
  7. 60' S. Jónsdóttir J. Brand
  8. 64' L. Graf G. Hoffmann
  9. 65' S. Jónsdóttir · A. Popp 2-0
  10. 68' J. Wedemeyer M. Hegering
  11. 68' R. Blomqvist C. Hagel
  12. 73' L. Marti L. Joly
  13. 74' Julia Magerl
  14. 76' L. Beerensteyn 3-0
  15. 82' S. Linder L. Wilms
  16. 84' R. Blomqvist 4-0
  17. 85' M. Werner L. Andrade
  18. 85' M. Croatto V. Krug
  19. 89' Rebecka Blomqvist
  20. 90' L. Beerensteyn · A. Popp 5-0
  21. FT5-0

Đội hình

VfL Wolfsburg W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Stroot
  1. 1M. Frohms 7.3
  2. 2L. Wilms ▼ 82' 8.3
  3. 6J. Minge 7.2
  4. 31M. Hegering ▼ 68' 7.2
  5. 14Nuria Rábano 7.2
  6. 10S. Huth 6.9
  7. 8L. Lattwein 7.6
  8. 7C. Hagel ▼ 68' 6.5
  9. 25V. Endemann ▼ 60' 6.7
  10. 11A. Popp ⇢3 8.2
  11. 29J. Brand ▼ 60' 6.7

Dự bị 9

  1. 9L. Beerensteyn ⚽2 ▲ 60' 8.7
  2. 23S. Jónsdóttir ▲ 60' 7.6
  3. 24J. Wedemeyer ▲ 68' 6.9
  4. 21R. Blomqvist ▲ 68' 7.2
  5. 39S. Linder ▲ 82' 6.9
  6. 4K. Hendrich
  7. 22L. Schmitz
  8. 19F. Kalma
  9. 28T. Sellner
RB Leipzig W Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Stephan
  1. 1E. Herzog 5.9
  2. 20V. Krug ▼ 85' 6.3
  3. 5J. Magerl 6.2
  4. 21J. Landenberger 6.3
  5. 17L. Andrade ▼ 85' 6.3
  6. 6L. Joly ▼ 73' 6.6
  7. 13S. Starke 6.2
  8. 27M. Müller 5.7
  9. 10V. Fudalla 7.0
  10. 19J. Hipp ▼ 46' 6.3
  11. 7G. Hoffmann ▼ 64' 6.6

Dự bị 9

  1. 14M. Schimmer ▲ 46' 6.7
  2. 26L. Graf ▲ 64' 6.2
  3. 30L. Marti ▲ 73' 6.2
  4. 32M. Werner ▲ 85' 6.7
  5. 16M. Croatto ▲ 85' 6.3
  6. 4N. Räcke
  7. 29J. Pollak
  8. 37S. Schmid
  9. 28L. von Schrader

Thống kê

026
420
60%Kiểm soát bóng40%
18Dứt điểm14
7Trúng đích4
9Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn5
6Phạt góc4
8Việt vị1
12Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
4Cứu thua2
513Chuyền bóng350
438Chuyền chính xác271
85%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayern Munich W
22 56 - 13 +43 59
2
VfL Wolfsburg W
22 57 - 18 +39 51
3
Eintracht Frankfurt W
22 68 - 22 +46 50
4
Bayer Leverkusen W
22 38 - 21 +17 43
5
SC Freiburg W
22 34 - 31 +3 38
6
TSG 1899 Hoffenheim W
22 49 - 30 +19 36
7
SV Werder Bremen W
22 28 - 39 -11 29
8
RB Leipzig W
22 30 - 40 -10 27
9
SGS Essen W
22 21 - 30 -9 20
10
FC Koln W
22 18 - 51 -33 14
11
Carl Zeiss Jena W
22 7 - 43 -36 10
12
Turbine Potsdam W
22 5 - 73 -68 1
Champions League Women (Group Stage: ) Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women

So sánh

36Trận đấu23
97Ghi được30
36Thủng lưới41
2.69Bàn thắng mỗi trận1.3
15Giữ sạch lưới4
24Trên 2.5 bàn12
56Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu