VfL Wolfsburg W
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
RB Leipzig W

VfL Wolfsburg W vs RB Leipzig W

Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg W 4-0 RB Leipzig W tại Frauen-Bundesliga, 11 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg W thắng 6, hòa 0, RB Leipzig W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Frauen-Bundesliga · Vòng 15
Sân vận động
AOK Stadion, Wolfsburg
Phong độ
WWLWW VfL Wolfsburg W
DLLDW RB Leipzig W
  1. 24' M. Hegering · S. Huth 1-0
  2. 40' J. Brand · A. Popp 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Nuria Rábano M. Hegering
  5. 55' Nina Räcke
  6. 56' S. Jónsdóttir · J. Brand 3-0
  7. 60' M. Croatto J. Pollak
  8. 60' L. Andrade S. Starke
  9. 62' Sveindís Jane Jónsdóttir
  10. 65' C. Küver D. Janssen
  11. 69' V. Endemann S. Jónsdóttir
  12. 69' J. Wedemeyer C. Hagel
  13. 76' R. Xhemaili S. Huth
  14. 76' G. Rackow M. Müller
  15. 76' B. Brecht M. Larsson
  16. 85' K. Janež L. Graf
  17. 89' J. Brand · R. Xhemaili 4-0
  18. FT4-0

Đội hình

VfL Wolfsburg W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Stroot
  1. 1M. Frohms 7.2
  2. 2L. Wilms 6.6
  3. 4K. Hendrich 6.7
  4. 31M. Hegering ▼ 46' 7.5
  5. 6D. Janssen ▼ 65' 7.0
  6. 10S. Huth ▼ 76' 7.3
  7. 5L. Oberdorf 8.3
  8. 7C. Hagel ▼ 69' 6.6
  9. 23S. Jónsdóttir ▼ 69' 7.3
  10. 11A. Popp 8.2
  11. 29J. Brand ⚽2 8.6

Dự bị 8

  1. 14Nuria Rábano ▲ 46' 6.6
  2. 16C. Küver ▲ 65' 6.7
  3. 25V. Endemann ▲ 69' 5.9
  4. 24J. Wedemeyer ▲ 69' 6.9
  5. 27R. Xhemaili ▲ 76' 7.3
  6. 19F. Kalma
  7. 22L. Schmitz
  8. 17K. Demann
RB Leipzig W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ş. Uzun
  1. 12E. Herzog 6.3
  2. 20V. Krug 6.9
  3. 4N. Räcke 5.6
  4. 21J. Landenberger 6.3
  5. 29J. Pollak ▼ 60' 5.6
  6. 13S. Starke ▼ 60' 6.2
  7. 26L. Graf ▼ 85' 6.2
  8. 19J. Hipp 6.7
  9. 27M. Müller ▼ 76' 6.5
  10. 10V. Fudalla 6.6
  11. 14M. Larsson ▼ 76' 6.6

Dự bị 7

  1. 16M. Croatto ▲ 60' 6.2
  2. 17L. Andrade ▲ 60' 6.2
  3. 8G. Rackow ▲ 76' 6.5
  4. 11B. Brecht ▲ 76' 6.3
  5. 7K. Janež ▲ 85' 6.5
  6. 32M. Werner
  7. 1G. Schüller

Thống kê

016
310
62%Kiểm soát bóng38%
18Dứt điểm4
6Trúng đích1
8Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm1
2Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
6Phạt góc3
5Việt vị1
7Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
540Chuyền bóng333
421Chuyền chính xác208
78%Chính xác chuyền62%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayern Munich W
22 60 - 8 +52 60
2
VfL Wolfsburg W
22 67 - 19 +48 53
3
Eintracht Frankfurt W
22 42 - 25 +17 44
4
SGS Essen W
22 33 - 26 +7 35
5
TSG 1899 Hoffenheim W
22 43 - 35 +8 34
6
Bayer Leverkusen W
22 34 - 25 +9 31
7
SV Werder Bremen W
22 34 - 31 +3 28
8
RB Leipzig W
22 26 - 41 -15 26
9
SC Freiburg W
22 26 - 44 -18 24
10
FC Koln W
22 25 - 43 -18 18
11
Nürnberg W
22 16 - 61 -45 15
12
MSV Duisburg W
22 16 - 64 -48 4
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women

So sánh

29Trận đấu24
91Ghi được33
24Thủng lưới44
3.14Bàn thắng mỗi trận1.38
15Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn16
47Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu