RB Leipzig W vs VfL Wolfsburg W
Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig W 0-2 VfL Wolfsburg W tại Frauen-Bundesliga, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: RB Leipzig W thắng 0, hòa 0, VfL Wolfsburg W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 16
- Sân vận động
- Trainingszentrum RB Leipzig Platz 1, Leipzig
- Phong độ
- DLLDW RB Leipzig W
- WWLWW VfL Wolfsburg W
- 35' 0-1 J. Brand
- HT0-1
- 46' ▲ L. Joly ▼ S. Starke
- 50' Marlene Müller
- 56' ▲ E. Ásgeirsdóttir ▼ G. Hoffmann
- 63' ▲ J. Wedemeyer ▼ S. Jónsdóttir
- 73' ▲ E. Peddemors ▼ L. Lattwein
- 73' ▲ V. Endemann ▼ J. Brand
- 74' Vanessa Fudalla
- 80' ▲ M. Croatto ▼ M. Müller
- 80' ▲ J. Schaller ▼ L. Marti
- 83' Lynn Wilms
- 85' 0-2 E. Peddemors · V. Endemann
- 88' ▲ R. Blomqvist ▼ L. Beerensteyn
- FT0-2
Đội hình
- 1E. Herzog 7.3
- 20V. Krug 6.3
- 21J. Landenberger 7.2
- 5J. Magerl 6.2
- 30L. Marti ▼ 80' 7.2
- 19J. Hipp 6.9
- 13S. Starke ▼ 46' 6.2
- 27M. Müller ▼ 80' 6.6
- 10V. Fudalla 6.9
- 15M. Kadowaki 6.2
- 7G. Hoffmann ▼ 56' 6.5
Dự bị 8
- 6L. Joly ▲ 46' 6.6
- 8E. Ásgeirsdóttir ▲ 56' 6.5
- 16M. Croatto ▲ 80' 6.5
- 3J. Schaller ▲ 80' 6.2
- 37S. Schmid
- 4N. Räcke
- 2F. Kempe
- 25E. Böettcher
- 30A. Borbe 6.9
- 3C. Dijkstra 7.5
- 6J. Minge 7.9
- 31M. Hegering 7.5
- 2L. Wilms 7.3
- 10S. Huth 7.2
- 8L. Lattwein ▼ 73' 7.2
- 23S. Jónsdóttir ▼ 63' 6.3
- 29J. Brand ⚽ ▼ 73' 7.9
- 9L. Beerensteyn ▼ 88' 6.9
- 11A. Popp 6.9
Dự bị 9
- 24J. Wedemeyer ▲ 63' 6.9
- 5E. Peddemors ⚽ ▲ 73' 7.3
- 25V. Endemann ▲ 73' 7.2
- 21R. Blomqvist ▲ 88'
- 22L. Schmitz
- 7C. Hagel
- 28T. Sellner
- 15D. Németh
- 18J. Kielland
Thống kê
02⚑5
⚑710
37%Kiểm soát bóng63%
7Dứt điểm14
0Trúng đích7
4Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
5Phạt góc7
2Việt vị0
9Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
5Cứu thua0
320Chuyền bóng548
249Chuyền chính xác462
78%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 13 | +43 | 59 | |
| 2 | 22 | 57 - 18 | +39 | 51 | |
| 3 | 22 | 68 - 22 | +46 | 50 | |
| 4 | 22 | 38 - 21 | +17 | 43 | |
| 5 | 22 | 34 - 31 | +3 | 38 | |
| 6 | 22 | 49 - 30 | +19 | 36 | |
| 7 | 22 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 8 | 22 | 30 - 40 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 21 - 30 | -9 | 20 | |
| 10 | 22 | 18 - 51 | -33 | 14 | |
| 11 | 22 | 7 - 43 | -36 | 10 | |
| 12 | 22 | 5 - 73 | -68 | 1 |
Champions League Women (Group Stage: ) Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
23Trận đấu36
30Ghi được97
41Thủng lưới36
1.3Bàn thắng mỗi trận2.69
4Giữ sạch lưới15
12Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai56