TSG 1899 Hoffenheim W
1 : 5
FT · Hiệp một 1:1
·
Bayern Munich W

TSG 1899 Hoffenheim W vs Bayern Munich W

Tỷ số chung cuộc: TSG 1899 Hoffenheim W 1-5 Bayern Munich W tại Frauen-Bundesliga, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSG 1899 Hoffenheim W thắng 0, hòa 1, Bayern Munich W thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Frauen-Bundesliga · Vòng 11
Sân vận động
Dietmar-Hopp-Stadion, Sinsheim
Phong độ
LLLLW TSG 1899 Hoffenheim W
WWWWW Bayern Munich W
  1. 10' V. Ampoorter11m 1-0
  2. 21' Lisann Kaut
  3. 30' 1-1 G. Stanway · M. Tanikawa
  4. 44' Lisann Kaut
  5. 44' Lisann Kaut
  6. HT1-1
  7. 49' 1-2 A. Sehitler
  8. 56' 1-3 M. Tanikawa
  9. 58' L. Dallmann A. Sehitler
  10. 59' C. Simon F. Kett
  11. 64' M. Kossler J. Grimm
  12. 66' N. Padilla K. Buhl
  13. 66' B. Dunst J. Damnjanovic
  14. 74' 1-4 M. Tanikawa · G. Stanway
  15. 75' D. Grabowska M. Steiner
  16. 75' C. Hahn S. Cerci
  17. 75' G. Viggosdottir V. Gilles
  18. 77' Glódís Perla Viggósdóttir
  19. 80' 1-5 A. Caruso
  20. 85' Georgia Stanway
  21. 87' N. Sinka J. Janssens
  22. 87' N. Bitzer V. Ampoorter
  23. FT1-5

Đội hình

TSG 1899 Hoffenheim W Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Theodoros Dedes
  1. 1L. Dick 6.3
  2. 9J. Janssens ▼ 87' 5.6
  3. 6V. Diehm 7.2
  4. 17F. Harsch 5.7
  5. 13W. Douma 6.3
  6. 4L. Kaut 5.2
  7. 20L. Gloning 6.9
  8. 26J. Grimm ▼ 64' 6.0
  9. 18V. Ampoorter ▼ 87' 6.9
  10. 19M. Steiner ▼ 75' 6.3
  11. 29S. Cerci ▼ 75' 6.7

Dự bị 7

  1. 27J. Schmid
  2. 8N. Sinka ▲ 87'
  3. 16D. Grabowska ▲ 75' 6.3
  4. 23C. Hahn ▲ 75' 6.5
  5. 25M. Kossler ▲ 64' 6.5
  6. 30N. Bitzer ▲ 87'
  7. 39C. Alp
Bayern Munich W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jose Barcala
  1. 32E. Mahmutovic 7.5
  2. 20F. Kett ▼ 59' 6.7
  3. 2V. Gilles ▼ 75' 7.7
  4. 3S. Ballisager 8.0
  5. 19K. Naschenweng 6.7
  6. 27A. Caruso 8.3
  7. 31G. Stanway 10.0
  8. 14A. Sehitler ▼ 58' 6.6
  9. 18M. Tanikawa ⚽2 8.0
  10. 17K. Buhl ▼ 66' 6.3
  11. 9J. Damnjanovic ▼ 66' 6.3

Dự bị 9

  1. 1M. Grohs
  2. 38A. Klink
  3. 4G. Viggosdottir ▲ 75' 6.5
  4. 5M. Eriksson
  5. 7G. Gwinn
  6. 10L. Dallmann ▲ 58' 6.9
  7. 23N. Padilla ▲ 66' 6.5
  8. 28B. Dunst ▲ 66' 6.9
  9. 30C. Simon ▲ 59' 6.5

Thống kê

122
720
32%Kiểm soát bóng68%
5Dứt điểm21
3Trúng đích14
1Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn3
2Phạt góc7
2Việt vị5
8Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
9Cứu thua2
328Chuyền bóng704
250Chuyền chính xác635
76%Chính xác chuyền90%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayern Munich W
26 90 - 9 +81 74
2
VfL Wolfsburg W
26 72 - 38 +34 58
3
Eintracht Frankfurt W
26 65 - 43 +22 51
4
TSG 1899 Hoffenheim W
26 48 - 30 +18 46
5
Bayer Leverkusen W
26 46 - 36 +10 46
6
SV Werder Bremen W
26 42 - 36 +6 43
7
FC Koln W
26 36 - 37 -1 37
8
SC Freiburg W
26 44 - 46 -2 34
9
1. FC Union Berlin W
26 42 - 51 -9 30
10
RB Leipzig W
26 39 - 48 -9 28
11
Nürnberg W
26 33 - 61 -28 22
12
Hamburger SV W
26 26 - 57 -31 18
13
SGS Essen W
26 22 - 63 -41 16
14
Carl Zeiss Jena W
26 22 - 72 -50 11
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) 2. Bundesliga Women

So sánh

28Trận đấu42
54Ghi được132
37Thủng lưới32
1.93Bàn thắng mỗi trận3.14
9Giữ sạch lưới24
17Trên 2.5 bàn33
27Hiệp hai80

Đối đầu

Trang trận đấu