TSG 1899 Hoffenheim W
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Bayern Munich W

TSG 1899 Hoffenheim W vs Bayern Munich W

Tỷ số chung cuộc: TSG 1899 Hoffenheim W 0-4 Bayern Munich W tại Frauen-Bundesliga, 2 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSG 1899 Hoffenheim W thắng 0, hòa 1, Bayern Munich W thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Frauen-Bundesliga · Vòng 9
Sân vận động
Dietmar-Hopp Stadion, Sinsheim
Trọng tài
F. Michel
Phong độ
DLLLL TSG 1899 Hoffenheim W
WWWWW Bayern Munich W
  1. 6' 0-1 M. Rall · C. Simon
  2. HT0-1
  3. 46' G. Corley P. Krumbiegel
  4. 63' 0-2 L. Dallmann · K. Bühl
  5. 71' L. Bühler M. Kössler
  6. 72' L. Schüller L. Magull
  7. 75' 0-3 L. Schüller · K. Bühl
  8. 79' S. Kumagai S. Lohmann
  9. 79' F. Kett K. Bühl
  10. 81' F. Harsch
  11. 81' N. Billa E. Memeti
  12. 86' J. Kappes M. Rall
  13. 86' E. Laurent L. Dallmann
  14. 89' 0-4 L. Schüller · F. Kett
  15. FT0-4

Đội hình

TSG 1899 Hoffenheim W HLV: G. Gallai
  1. 1M. Tufeković
  2. 9K. Naschenweng
  3. 31J. Feldkamp
  4. 22S. Linder
  5. 33F. Dongus
  6. 17F. Harsch
  7. 23E. Memeti ▼ 81'
  8. 7C. Hagel
  9. 8P. Krumbiegel ▼ 46'
  10. 6T. De Caigny
  11. 25M. Kössler ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 10G. Corley ▲ 46'
  2. 5L. Bühler ▲ 71'
  3. 16N. Billa ▲ 81'
  4. 13I. Hartig
  5. 21L. Dick
  6. 27V. Leimenstoll
  7. 11P. Kocsán
Bayern Munich W HLV: A. Straus
  1. 22M. Grohs
  2. 30C. Simon
  3. 8M. Rall ▼ 86'
  4. 4G. Viggósdóttir
  5. 13Tainara
  6. 16L. Magull ▼ 72'
  7. 25S. Zadrazil
  8. 10L. Dallmann ▼ 86'
  9. 31G. Stanway
  10. 12S. Lohmann ▼ 79'
  11. 17K. Bühl ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 11L. Schüller ▲ 72'
  2. 3S. Kumagai ▲ 79'
  3. 20F. Kett ▲ 79'
  4. 39J. Kappes ▲ 86'
  5. 27E. Laurent ▲ 86'
  6. 33J. Leitzig
  7. 14E. Bragstad
  8. 1L. Benkarth
  9. 37I. Rudelić

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayern Munich W
22 67 - 8 +59 59
2
VfL Wolfsburg W
22 75 - 17 +58 57
3
Eintracht Frankfurt W
22 57 - 22 +35 54
4
TSG 1899 Hoffenheim W
22 55 - 25 +30 48
5
Bayer Leverkusen W
22 31 - 28 +3 30
6
SC Freiburg W
22 36 - 47 -11 24
7
SGS Essen W
22 26 - 42 -16 23
8
SV Werder Bremen W
22 16 - 39 -23 21
9
FC Koln W
22 20 - 44 -24 19
10
MSV Duisburg W
22 15 - 47 -32 18
11
Meppen W
22 16 - 40 -24 17
12
Turbine Potsdam W
22 13 - 68 -55 8
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women

So sánh

25Trận đấu36
65Ghi được102
28Thủng lưới23
2.6Bàn thắng mỗi trận2.83
10Giữ sạch lưới23
17Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu