TSG 1899 Hoffenheim W
1 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
Bayern Munich W

TSG 1899 Hoffenheim W vs Bayern Munich W

Tỷ số chung cuộc: TSG 1899 Hoffenheim W 1-4 Bayern Munich W tại Frauen-Bundesliga, 20 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSG 1899 Hoffenheim W thắng 0, hòa 1, Bayern Munich W thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Frauen-Bundesliga · Vòng 22
Sân vận động
Dietmar-Hopp-Stadion, Sinsheim
Phong độ
DLLLL TSG 1899 Hoffenheim W
WWWWW Bayern Munich W
  1. 10' 0-1 C. Simon
  2. 21' F. Dongus · N. Billa 1-1
  3. HT1-1
  4. 50' Michaela Specht
  5. 53' 1-2 L. Dallmann
  6. 60' Sarai Linder
  7. 61' L. Kaut L. Maier
  8. 66' V. Leimenstoll J. Hickelsberger
  9. 66' M. Alber N. Billa
  10. 70' L. Schüller S. Lohmann
  11. 70' S. Kerr K. Bühl
  12. 70' I. Belloumou C. Simon
  13. 73' Fabienne Dongus
  14. 81' J. Janssens E. Memeti
  15. 81' V. Diehm F. Dongus
  16. 82' J. Baijings L. Dallmann
  17. 83' 1-3 P. Harder
  18. 87' J. Damnjanović G. Stanway
  19. 90'+2 1-4 L. Schüller · J. Damnjanović
  20. FT1-4

Đội hình

TSG 1899 Hoffenheim W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Lerch
  1. 21L. Dick 6.0
  2. 22S. Linder 6.5
  3. 15Marta Cazalla 6.3
  4. 6M. Specht 6.3
  5. 20L. Maier ▼ 61' 6.3
  6. 33F. Dongus ▼ 81' 7.2
  7. 16N. Billa ▼ 66' 7.3
  8. 31J. Feldkamp 6.5
  9. 18J. Hickelsberger ▼ 66' 6.5
  10. 25M. Kössler 6.6
  11. 7E. Memeti ▼ 81' 6.6

Dự bị 9

  1. 4L. Kaut ▲ 61' 6.5
  2. 27V. Leimenstoll ▲ 66' 6.2
  3. 11M. Alber ▲ 66' 6.5
  4. 9J. Janssens ▲ 81' 6.5
  5. 32V. Diehm ▲ 81' 6.5
  6. 24C. D'Angelo
  7. 17F. Harsch
  8. 14L. Doorn
  9. 1M. Tufeković
Bayern Munich W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Straus
  1. 41A. Wellmann 6.6
  2. 6T. Hansen 6.3
  3. 4G. Viggósdóttir 7.0
  4. 5M. Eriksson 7.0
  5. 30C. Simon ▼ 70' 7.3
  6. 25S. Zadrazil 7.5
  7. 31G. Stanway ▼ 87' 7.0
  8. 12S. Lohmann ▼ 70' 6.3
  9. 10L. Dallmann ▼ 82' 8.2
  10. 17K. Bühl ▼ 70' 6.7
  11. 21P. Harder 7.7

Dự bị 8

  1. 11L. Schüller ▲ 70' 6.7
  2. 26S. Kerr ▲ 70' 6.7
  3. 3I. Belloumou ▲ 70' 7.0
  4. 18J. Baijings ▲ 82' 6.7
  5. 9J. Damnjanović ▲ 87'
  6. 22M. Grohs
  7. 2L. Sembrant
  8. 7G. Gwinn

Thống kê

035
200
43%Kiểm soát bóng57%
7Dứt điểm17
2Trúng đích8
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn6
5Phạt góc2
2Việt vị10
8Phạm lỗi7
3Thẻ vàng0
4Cứu thua1
369Chuyền bóng494
292Chuyền chính xác436
79%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayern Munich W
22 60 - 8 +52 60
2
VfL Wolfsburg W
22 67 - 19 +48 53
3
Eintracht Frankfurt W
22 42 - 25 +17 44
4
SGS Essen W
22 33 - 26 +7 35
5
TSG 1899 Hoffenheim W
22 43 - 35 +8 34
6
Bayer Leverkusen W
22 34 - 25 +9 31
7
SV Werder Bremen W
22 34 - 31 +3 28
8
RB Leipzig W
22 26 - 41 -15 26
9
SC Freiburg W
22 26 - 44 -18 24
10
FC Koln W
22 25 - 43 -18 18
11
Nürnberg W
22 16 - 61 -45 15
12
MSV Duisburg W
22 16 - 64 -48 4
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women

So sánh

25Trận đấu33
53Ghi được80
38Thủng lưới19
2.12Bàn thắng mỗi trận2.42
6Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu