Bayern Munich W vs TSG 1899 Hoffenheim W
Tỷ số chung cuộc: Bayern Munich W 1-0 TSG 1899 Hoffenheim W tại Frauen-Bundesliga, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayern Munich W thắng 9, hòa 1, TSG 1899 Hoffenheim W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 11
- Sân vận động
- FC Bayern Campus Platz 1, München
- Phong độ
- WWWWW Bayern Munich W
- LLLLW TSG 1899 Hoffenheim W
- 21' Mara Alber
- 22' K. Bühl 1-0
- HT1-0
- 61' ▲ J. Janssens ▼ M. Alber
- 61' ▲ G. Corley ▼ J. Feldkamp
- 63' ▲ J. Baijings ▼ K. Bühl
- 75' ▲ J. Hickelsberger ▼ N. Billa
- 83' ▲ J. Damnjanović ▼ P. Harder
- 84' ▲ L. Dallmann ▼ S. Lohmann
- 84' ▲ M. Steiner ▼ V. Diehm
- 85' Giulia Gwinn
- 90'+3 Marta Cazalla
- FT1-0
Đội hình
- 22M. Grohs 7.0
- 7G. Gwinn 7.6
- 4G. Viggósdóttir 7.2
- 2L. Sembrant 7.2
- 19K. Naschenweng 7.5
- 25S. Zadrazil 6.7
- 31G. Stanway 7.3
- 21P. Harder ▼ 83' 7.0
- 17K. Bühl ⚽ ▼ 63' 7.6
- 12S. Lohmann ▼ 84' 7.0
- 11L. Schüller 7.3
Dự bị 9
- 18J. Baijings ▲ 63' 6.9
- 9J. Damnjanović ▲ 83' 6.9
- 10L. Dallmann ▲ 84' 6.9
- 14A. Şehitler
- 3I. Belloumou
- 6T. Hansen
- 26S. Kerr
- 41A. Wellmann
- 20F. Kett
- 1M. Tufeković 6.6
- 22S. Linder 7.2
- 15Marta Cazalla 7.0
- 6M. Specht 7.0
- 4L. Kaut 6.9
- 32V. Diehm ▼ 84' 6.6
- 17F. Harsch 6.9
- 11M. Alber ▼ 61' 5.9
- 31J. Feldkamp ▼ 61' 6.7
- 7E. Memeti 6.7
- 16N. Billa ▼ 75' 6.6
Dự bị 8
- 9J. Janssens ▲ 61' 6.6
- 10G. Corley ▲ 61' 6.5
- 18J. Hickelsberger ▲ 75' 6.2
- 30M. Steiner ▲ 84' 6.5
- 24C. D'Angelo
- 20L. Maier
- 33F. Dongus
- 21L. Dick
Thống kê
01⚑2
⚑720
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm4
3Trúng đích3
8Chệch đích0
11Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
2Phạt góc7
2Việt vị0
7Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
415Chuyền bóng356
324Chuyền chính xác274
78%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 60 - 8 | +52 | 60 | |
| 2 | 22 | 67 - 19 | +48 | 53 | |
| 3 | 22 | 42 - 25 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 33 - 26 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 43 - 35 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 34 - 25 | +9 | 31 | |
| 7 | 22 | 34 - 31 | +3 | 28 | |
| 8 | 22 | 26 - 41 | -15 | 26 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 10 | 22 | 25 - 43 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 61 | -45 | 15 | |
| 12 | 22 | 16 - 64 | -48 | 4 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
33Trận đấu25
80Ghi được53
19Thủng lưới38
2.42Bàn thắng mỗi trận2.12
19Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn20
38Hiệp hai29