MSV Duisburg W vs VfL Wolfsburg W
Tỷ số chung cuộc: MSV Duisburg W 1-4 VfL Wolfsburg W tại Frauen-Bundesliga, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MSV Duisburg W thắng 0, hòa 0, VfL Wolfsburg W thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 19
- Sân vận động
- Schauinsland-Reisen-Arena, Duisburg
- Phong độ
- LLLLL MSV Duisburg W
- WWWLW VfL Wolfsburg W
- 44' Natalie Rose Muth
- HT0-0
- 46' ▲ I. Sigurðardóttir ▼ Y. Zielinski
- 46' ▲ L. Josten ▼ J. Prvulović
- 46' ▲ S. Freutel ▼ A. Halverkamps
- 60' ▲ K. Demann ▼ C. Hagel
- 60' ▲ A. Popp ▼ R. Xhemaili
- 60' ▲ E. Pajor ▼ F. Kalma
- 64' N. Muth · K. Bathmann 1-0
- 71' 1-1 A. Popp · S. Huth
- 85' 1-2 D. Janssen11m
- 88' 1-3 V. Endemann · E. Pajor
- 89' 1-4 E. Pajor · A. Popp
- 90'+2 Kara Bathmann
- 90'+1 Svenja Huth
- FT1-4
Đội hình
- 1E. Mahmutovic 8.3
- 17Y. Zielinski ▼ 46' 6.9
- 3H. Thomas 6.9
- 8V. Fürst 6.3
- 5P. Flach 6.9
- 19A. Halverkamps ▼ 46' 6.7
- 13N. Muth ⚽ 6.9
- 7M. Cin 6.0
- 4K. Bathmann ⇢ 6.7
- 18J. Prvulović ▼ 46' 6.6
- 9T. Ries 6.3
Dự bị 7
- 25I. Sigurðardóttir ▲ 46' 6.2
- 24L. Josten ▲ 46' 6.6
- 21S. Freutel ▲ 46' 6.3
- 30G. Ebels
- 31İ. İçier
- 22J. Frehse
- 6J. Radosavljević
- 1M. Frohms 6.3
- 24J. Wedemeyer 7.3
- 4K. Hendrich 6.7
- 6D. Janssen ⚽ 7.6
- 14Nuria Rábano 7.3
- 10S. Huth ⇢ 8.2
- 7C. Hagel ▼ 60' 7.0
- 27R. Xhemaili ▼ 60' 6.9
- 25V. Endemann ⚽ 7.3
- 19F. Kalma ▼ 60' 7.2
- 29J. Brand 7.7
Dự bị 6
- 17K. Demann ▲ 60' 6.9
- 11A. Popp ⚽ ▲ 60' 8.9
- 9E. Pajor ⚽ ▲ 60' 8.2
- 22L. Schmitz
- 15D. Németh
- 30A. Borbe
Thống kê
02⚑0
⚑810
26%Kiểm soát bóng74%
3Dứt điểm36
2Trúng đích11
1Chệch đích16
2Sút trong vòng cấm28
1Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn9
0Phạt góc8
2Việt vị2
17Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
7Cứu thua1
201Chuyền bóng556
105Chuyền chính xác445
52%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 60 - 8 | +52 | 60 | |
| 2 | 22 | 67 - 19 | +48 | 53 | |
| 3 | 22 | 42 - 25 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 33 - 26 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 43 - 35 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 34 - 25 | +9 | 31 | |
| 7 | 22 | 34 - 31 | +3 | 28 | |
| 8 | 22 | 26 - 41 | -15 | 26 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 10 | 22 | 25 - 43 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 61 | -45 | 15 | |
| 12 | 22 | 16 - 64 | -48 | 4 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
25Trận đấu29
25Ghi được91
69Thủng lưới24
1Bàn thắng mỗi trận3.14
2Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai47