VfL Wolfsburg W
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
MSV Duisburg W

VfL Wolfsburg W vs MSV Duisburg W

Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg W 2-0 MSV Duisburg W tại Frauen-Bundesliga, 18 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg W thắng 10, hòa 0, MSV Duisburg W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Frauen-Bundesliga · Vòng 8
Sân vận động
AOK Stadion, Wolfsburg
Phong độ
WWLWW VfL Wolfsburg W
LLLLL MSV Duisburg W
  1. 7' F. Kalma · E. Pajor 1-0
  2. 18' Meret Günster
  3. 40' E. Pajor · Nuria Rábano 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' S. Agrež K. Hendrich
  6. 46' V. Endemann L. Wilms
  7. 59' S. Jerabek M. Cin
  8. 64' Sara Agrež
  9. 67' K. Demann L. Lattwein
  10. 68' D. Janssen S. Agrež
  11. 80' R. Xhemaili F. Kalma
  12. 88' G. Ebels Y. Zielinski
  13. 88' J. Kappenberger V. Fürst
  14. 89' J. Rosa K. Parcell
  15. FT2-0

Đội hình

VfL Wolfsburg W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Stroot
  1. 1M. Frohms 6.9
  2. 2L. Wilms ▼ 46' 7.0
  3. 4K. Hendrich ▼ 46' 7.0
  4. 31M. Hegering 8.3
  5. 14Nuria Rábano 7.9
  6. 8L. Lattwein ▼ 67' 6.6
  7. 7C. Hagel 7.3
  8. 29J. Brand 6.9
  9. 10S. Huth 7.2
  10. 9E. Pajor 8.9
  11. 19F. Kalma ▼ 80' 7.6

Dự bị 8

  1. 3S. Agrež ▲ 46' 6.3
  2. 25V. Endemann ▲ 46' 7.0
  3. 17K. Demann ▲ 67' 6.7
  4. 6D. Janssen ▲ 68' 7.0
  5. 27R. Xhemaili ▲ 80' 6.3
  6. 22L. Schmitz
  7. 13F. Rauch
  8. 11A. Popp
MSV Duisburg W Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: T. Gerstner
  1. 1E. Mahmutovic 7.9
  2. 4K. Bathmann 6.9
  3. 14E. Henriksen 6.7
  4. 20A. Hess 6.6
  5. 5P. Flach 6.3
  6. 25K. Parcell ▼ 89' 6.3
  7. 19A. Halverkamps 6.3
  8. 8V. Fürst ▼ 88' 6.2
  9. 17Y. Zielinski ▼ 88' 6.3
  10. 10M. Günster 6.3
  11. 7M. Cin ▼ 59' 6.5

Dự bị 5

  1. 16S. Jerabek ▲ 59' 6.6
  2. 30G. Ebels ▲ 88' 6.7
  3. 9J. Kappenberger ▲ 88' 6.7
  4. 2J. Rosa ▲ 89'
  5. 22J. Frehse

Thống kê

013
010
74%Kiểm soát bóng26%
22Dứt điểm2
8Trúng đích0
9Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm1
9Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
3Phạt góc0
3Việt vị1
10Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
0Cứu thua6
717Chuyền bóng250
607Chuyền chính xác141
85%Chính xác chuyền56%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayern Munich W
22 60 - 8 +52 60
2
VfL Wolfsburg W
22 67 - 19 +48 53
3
Eintracht Frankfurt W
22 42 - 25 +17 44
4
SGS Essen W
22 33 - 26 +7 35
5
TSG 1899 Hoffenheim W
22 43 - 35 +8 34
6
Bayer Leverkusen W
22 34 - 25 +9 31
7
SV Werder Bremen W
22 34 - 31 +3 28
8
RB Leipzig W
22 26 - 41 -15 26
9
SC Freiburg W
22 26 - 44 -18 24
10
FC Koln W
22 25 - 43 -18 18
11
Nürnberg W
22 16 - 61 -45 15
12
MSV Duisburg W
22 16 - 64 -48 4
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women

So sánh

29Trận đấu25
91Ghi được25
24Thủng lưới69
3.14Bàn thắng mỗi trận1
15Giữ sạch lưới2
21Trên 2.5 bàn16
47Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu