VfL Wolfsburg W vs MSV Duisburg W
Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg W 5-2 MSV Duisburg W tại Frauen-Bundesliga, 18 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg W thắng 10, hòa 0, MSV Duisburg W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 7
- Sân vận động
- AOK Stadion, Wolfsburg
- Trọng tài
- C. Weigelt
- Phong độ
- WWLWW VfL Wolfsburg W
- LLLLL MSV Duisburg W
- 3' K. Sævik · L. Oberdorf 1-0
- 18' P. Wolter · K. Sævik 2-0
- 42' I. Engen · L. Oberdorf 3-0
- 45' S. Huth · I. Engen 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ A. Blässe ▼ I. Engen
- 57' ▲ S. Maierhofer ▼ C. ORiordan
- 57' ▲ N. Lange ▼ A. Halverkamps
- 60' ▲ S. van de Sanden ▼ P. Wolter
- 60' ▲ J. Wedemeyer ▼ K. Sævik
- 60' 4-1 J. Baucom · Y. Zielinski
- 61' Z. Jakabfi · S. van de Sanden 5-1
- 67' J. Baucom
- 69' ▲ L. Dickenmann ▼ L. Oberdorf
- 72' 5-2 Y. Zielinski · G. Morina
- 86' ▲ L. Cordes ▼ S. Huth
- 90'+2 ▲ A. Angerer ▼ J. Baucom
- 90'+2 ▲ L. Haršanyová ▼ M. Günster
- 90'+2 ▲ C. Härling ▼ T. Kornieck
- FT5-2
Đội hình
- 77K. Kiedrzynek
- 4K. Hendrich
- 6D. Janssen
- 13F. Rauch
- 5L. Oberdorf ▼ 69'
- 28L. Gößling
- 20P. Wolter ▼ 60'
- 15I. Engen ▼ 46'
- 10S. Huth ▼ 86'
- 3Z. Jakabfi
- 18K. Sævik ▼ 60'
Dự bị 7
- 9A. Blässe ▲ 46'
- 22S. van de Sanden ▲ 60'
- 24J. Wedemeyer ▲ 60'
- 21L. Dickenmann ▲ 69'
- 31L. Cordes ▲ 86'
- 30L. Gräwe
- 27F. Abt
- 1M. Kämper
- 11S. Yekka
- 3C. O'Riordan
- 9V. Fürst
- 4E. Hilbrands
- 17Y. Zielinski
- 8G. Morina
- 26T. Kornieck ▼ 90'
- 10M. Günster ▼ 90'
- 19A. Halverkamps ▼ 57'
- 33J. Baucom ▼ 90'
Dự bị 5
- 15S. Maierhofer ▲ 57'
- 22N. Lange ▲ 57'
- 31A. Angerer ▲ 90'
- 2L. Haršanyová ▲ 90'
- 16C. Härling ▲ 90'
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 82 - 9 | +73 | 61 | |
| 2 | 22 | 71 - 17 | +54 | 59 | |
| 3 | 22 | 54 - 23 | +31 | 44 | |
| 4 | 22 | 41 - 36 | +5 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 39 | -7 | 33 | |
| 6 | 22 | 43 - 29 | +14 | 30 | |
| 7 | 22 | 30 - 35 | -5 | 30 | |
| 8 | 22 | 30 - 37 | -7 | 25 | |
| 9 | 22 | 23 - 67 | -44 | 19 | |
| 10 | 22 | 21 - 53 | -32 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 52 | -36 | 14 | |
| 12 | 22 | 15 - 61 | -46 | 7 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification) 2. Bundesliga Women
So sánh
28Trận đấu22
83Ghi được15
22Thủng lưới61
2.96Bàn thắng mỗi trận0.68
16Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn14
40Hiệp hai9