SV Wehen
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 2:4
·
SSV Jahn Regensburg

SV Wehen vs SSV Jahn Regensburg

Tỷ số chung cuộc: SV Wehen 0-0 SSV Jahn Regensburg tại DFB Pokal, 23 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Wehen thắng 1, hòa 3, SSV Jahn Regensburg thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · 2nd Round
Sân vận động
BRITA-Arena, Wiesbaden
Trọng tài
T. Reichel
Phong độ
LLLDD SV Wehen
WWLLL SSV Jahn Regensburg
  1. HT0-0
  2. 49' Marc Lais
  3. 61' Sascha Mockenhaupt
  4. 62' K. Caliskaner A. Vrenezi
  5. 63' P. Chato M. Lais
  6. 63' A. Opoku S. Stolze
  7. 65' Jan-Niklas Beste
  8. 74' B. Hollerbach G. Korte
  9. 79' Erik Wekesser
  10. 85' Aaron Opoku
  11. 85' J. Schneider J. Beste
  12. 86' J. George C. Moritz
  13. 90' Jan-Marc Schneider
  14. 97' Jakov Medić
  15. 101' S. Kennedy O. Hein
  16. 105' M. Guthörl M. Malone
  17. 108' M. Kuhn M. Ajani
  18. 111' Jan Elvedi
  19. 112' Dominik Prokop
  20. 118' Sebastian Nachreiner
  21. FT0-0

Đội hình

SV Wehen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Rehm
  1. 1T. Boss 7.5
  2. 25D. Kempe 8.2
  3. 4S. Mockenhaupt 8.3
  4. 3A. Gürleyen 8.6
  5. 13J. Medić 6.9
  6. 18M. Lais ▼ 63' 6.7
  7. 7G. Korte ▼ 74' 6.7
  8. 24D. Prokop 6.7
  9. 22M. Ajani ▼ 108' 7.2
  10. 9P. Tietz 7.0
  11. 11M. Malone ▼ 105' 6.0

Dự bị 9

  1. 15P. Chato ▲ 63' 6.9
  2. 21B. Hollerbach ▲ 74' 6.9
  3. 27M. Guthörl ▲ 105' 6.7
  4. 20M. Kuhn ▲ 108' 6.9
  5. 17F. Carstens
  6. 26M. Hamrol
  7. 31A. Lyska
  8. 19M. Niemeyer
  9. 6T. Schwede
SSV Jahn Regensburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Selimbegovic
  1. 1A. Meyer 8.2
  2. 17O. Hein ▼ 101' 6.6
  3. 28S. Nachreiner 7.2
  4. 33J. Elvedi 8.0
  5. 4J. Beste ▼ 85' 6.9
  6. 18C. Moritz ▼ 86' 7.2
  7. 22S. Stolze ▼ 63' 6.3
  8. 7M. Besuschkow 7.3
  9. 8A. Vrenezi ▼ 62' 6.7
  10. 19A. Albers 7.3
  11. 13E. Wekesser 7.9

Dự bị 9

  1. 10K. Caliskaner ▲ 62' 6.9
  2. 27A. Opoku ▲ 63' 7.2
  3. 21J. Schneider ▲ 85' 6.7
  4. 9J. George ▲ 86' 7.2
  5. 24S. Kennedy ▲ 101' 6.5
  6. 32A. Weidinger
  7. 29A. Becker
  8. 31T. Baack
  9. 16M. Palionis

Thống kê

044
860
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm25
3Trúng đích3
2Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm17
3Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn15
4Phạt góc8
1Việt vị2
16Phạm lỗi21
4Thẻ vàng6
2Cứu thua3
419Chuyền bóng544
282Chuyền chính xác403
67%Chính xác chuyền74%

So sánh

44Trận đấu44
64Ghi được47
63Thủng lưới62
1.45Bàn thắng mỗi trận1.07
14Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu