SV Wehen
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
SSV Jahn Regensburg

SV Wehen vs SSV Jahn Regensburg

Tỷ số chung cuộc: SV Wehen 1-2 SSV Jahn Regensburg tại 2. Bundesliga, 28 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Wehen thắng 1, hòa 3, SSV Jahn Regensburg thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Relegation Round
Sân vận động
BRITA-Arena, Wiesbaden
Phong độ
LLDDL SV Wehen
WLLLD SSV Jahn Regensburg
  1. 16' Sascha Mockenhaupt
  2. 41' Dominik Kother
  3. 45'+2 0-1 D. Kother · K. Faber
  4. HT0-1
  5. 47' 0-2 K. Faber
  6. 48' Aleksandar Vukotić
  7. 55' K. Bennetts L. Günther
  8. 68' Oscar Schönfelder
  9. 69' A. Ćatić T. Goppel
  10. 69' N. Agrafiotis F. Kovačević
  11. 75' M. Angha S. Mockenhaupt
  12. 75' N. Bätzner Lee Hyun-Ju
  13. 81' I. Prtajin · A. Ćatić 1-2
  14. 82' J. Bauer D. Kother
  15. 83' Nikolas Agrafiotis
  16. 87' A. Bittroff F. Ballas
  17. 89' Gino Fechner
  18. 90'+7 B. Hein N. Ganaus
  19. FT1-2

Đội hình

SV Wehen Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: N. Döring
  1. 16F. Stritzel 6.6
  2. 4S. Mockenhaupt ▼ 75' 6.6
  3. 24M. Mathisen 7.0
  4. 26A. Vukotić 6.9
  5. 9T. Goppel ▼ 69' 6.6
  6. 7R. Heußer 7.3
  7. 6G. Fechner 7.2
  8. 20Lee Hyun-Ju ▼ 75' 6.5
  9. 29L. Günther ▼ 55' 6.7
  10. 14F. Kovačević ▼ 69' 6.9
  11. 18I. Prtajin 8.3

Dự bị 9

  1. 11K. Bennetts ▲ 55' 7.3
  2. 34A. Ćatić ▲ 69' 7.5
  3. 25N. Agrafiotis ▲ 69' 6.9
  4. 2M. Angha ▲ 75' 7.0
  5. 8N. Bätzner ▲ 75' 6.7
  6. 17F. Carstens
  7. 21J. Kade
  8. 5E. Taffertshofer
  9. 1A. Lyska
SSV Jahn Regensburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Enochs
  1. 1F. Gebhardt 7.2
  2. 14R. Ziegele 6.9
  3. 4F. Ballas ▼ 87' 6.6
  4. 16L. Breunig 6.6
  5. 7O. Schönfelder 6.9
  6. 8A. Geipl 6.9
  7. 5R. Bulić 6.5
  8. 11K. Faber 8.2
  9. 10C. Viet 7.0
  10. 27D. Kother ▼ 82' 7.2
  11. 20N. Ganaus ▼ 90' 6.2

Dự bị 9

  1. 25J. Bauer ▲ 82' 5.6
  2. 13A. Bittroff ▲ 87' 6.2
  3. 3B. Hein ▲ 90'
  4. 30V. Mustafa
  5. 6B. Saller
  6. 18N. Anspach
  7. 31M. Meyer
  8. 32A. Weidinger
  9. 21T. Eisenhuth

Thống kê

047
120
70%Kiểm soát bóng30%
19Dứt điểm11
6Trúng đích4
8Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
7Phạt góc1
0Việt vị1
10Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
2Cứu thua5
551Chuyền bóng244
434Chuyền chính xác125
79%Chính xác chuyền51%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC St. Pauli
34 62 - 36 +26 69
2
Holstein Kiel
34 65 - 39 +26 68
3
Fortuna Düsseldorf
34 72 - 40 +32 63
4
Hamburger SV
34 64 - 44 +20 58
5
Karlsruher SC
34 68 - 48 +20 55
6
Hannover 96
34 59 - 44 +15 52
7
SC Paderborn 07
34 54 - 54 0 52
8
SpVgg Greuther Fürth
34 50 - 49 +1 50
9
Hertha BSC Berlin
34 69 - 59 +10 48
10
FC Schalke 04
34 53 - 60 -7 43
11
SV Elversberg
34 49 - 63 -14 43
12
1. FC Nurnberg
34 43 - 64 -21 40
13
1. FC Kaiserslautern
34 59 - 64 -5 39
14
1. FC Magdeburg
34 46 - 54 -8 38
15
Eintracht Braunschweig
34 37 - 53 -16 38
16
SV Wehen
34 36 - 50 -14 32
17
Hansa Rostock
34 30 - 57 -27 31
18
VfL Osnabrück
34 31 - 69 -38 28
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

43Trận đấu51
56Ghi được80
61Thủng lưới62
1.3Bàn thắng mỗi trận1.57
7Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu