SSV Jahn Regensburg
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
SV Wehen

SSV Jahn Regensburg vs SV Wehen

Tỷ số chung cuộc: SSV Jahn Regensburg 2-2 SV Wehen tại 2. Bundesliga, 24 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SSV Jahn Regensburg thắng 6, hòa 3, SV Wehen thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Relegation Round
Sân vận động
Jahnstadion Regensburg, Regensburg
Phong độ
WLLLD SSV Jahn Regensburg
LLDDL SV Wehen
  1. 27' N. Ganaus · D. Kother 1-0
  2. 28' Keanan Bennetts
  3. 29' Martin Angha
  4. 33' Florian Ballas
  5. HT1-0
  6. 46' Lee Hyun-Ju F. Kovačević
  7. 46' S. Mockenhaupt M. Angha
  8. 46' L. Günther K. Bennetts
  9. 52' Louis Breunig
  10. 58' Sascha Mockenhaupt
  11. 66' 1-1 R. Heußer
  12. 70' J. Iredale N. Agrafiotis
  13. 71' 1-2 J. Iredale
  14. 79' D. Kother · C. Viet 2-2
  15. 82' F. Carstens T. Goppel
  16. 85' B. Hein K. Faber
  17. 86' Hyun-ju Lee
  18. 90'+3 M. Meyer D. Kother
  19. FT2-2

Đội hình

SSV Jahn Regensburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Enochs
  1. 1F. Gebhardt 6.9
  2. 14R. Ziegele 6.9
  3. 4F. Ballas 6.3
  4. 16L. Breunig 6.2
  5. 7O. Schönfelder 7.0
  6. 5R. Bulić 7.0
  7. 8A. Geipl 6.9
  8. 11K. Faber ▼ 85' 6.6
  9. 10C. Viet 6.6
  10. 27D. Kother ▼ 90' 8.6
  11. 20N. Ganaus 7.2

Dự bị 9

  1. 3B. Hein ▲ 85' 6.3
  2. 31M. Meyer ▲ 90'
  3. 13A. Bittroff
  4. 21T. Eisenhuth
  5. 32A. Weidinger
  6. 25J. Bauer
  7. 18N. Anspach
  8. 23J. Graf
  9. 30V. Mustafa
SV Wehen Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: N. Döring
  1. 16F. Stritzel 6.9
  2. 2M. Angha ▼ 46' 6.5
  3. 24M. Mathisen 6.3
  4. 26A. Vukotić 6.9
  5. 9T. Goppel ▼ 82' 6.3
  6. 7R. Heußer 7.0
  7. 6G. Fechner 6.9
  8. 11K. Bennetts ▼ 46' 6.2
  9. 14F. Kovačević ▼ 46' 6.3
  10. 25N. Agrafiotis ▼ 70' 6.7
  11. 18I. Prtajin 6.9

Dự bị 9

  1. 20Lee Hyun-Ju ▲ 46' 6.9
  2. 4S. Mockenhaupt ▲ 46' 6.2
  3. 29L. Günther ▲ 46' 6.9
  4. 33J. Iredale ▲ 70' 7.9
  5. 17F. Carstens ▲ 82' 6.7
  6. 5E. Taffertshofer
  7. 8N. Bätzner
  8. 1A. Lyska
  9. 30K. Froese

Thống kê

026
240
33%Kiểm soát bóng67%
9Dứt điểm13
3Trúng đích5
2Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
6Phạt góc2
1Việt vị1
8Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
4Cứu thua1
233Chuyền bóng495
130Chuyền chính xác368
56%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC St. Pauli
34 62 - 36 +26 69
2
Holstein Kiel
34 65 - 39 +26 68
3
Fortuna Düsseldorf
34 72 - 40 +32 63
4
Hamburger SV
34 64 - 44 +20 58
5
Karlsruher SC
34 68 - 48 +20 55
6
Hannover 96
34 59 - 44 +15 52
7
SC Paderborn 07
34 54 - 54 0 52
8
SpVgg Greuther Fürth
34 50 - 49 +1 50
9
Hertha BSC Berlin
34 69 - 59 +10 48
10
FC Schalke 04
34 53 - 60 -7 43
11
SV Elversberg
34 49 - 63 -14 43
12
1. FC Nurnberg
34 43 - 64 -21 40
13
1. FC Kaiserslautern
34 59 - 64 -5 39
14
1. FC Magdeburg
34 46 - 54 -8 38
15
Eintracht Braunschweig
34 37 - 53 -16 38
16
SV Wehen
34 36 - 50 -14 32
17
Hansa Rostock
34 30 - 57 -27 31
18
VfL Osnabrück
34 31 - 69 -38 28
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

51Trận đấu43
80Ghi được56
62Thủng lưới61
1.57Bàn thắng mỗi trận1.3
15Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn19
43Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu