SV Wehen vs SSV Jahn Regensburg
Tỷ số chung cuộc: SV Wehen 0-5 SSV Jahn Regensburg tại 2. Bundesliga, 31 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Wehen thắng 1, hòa 3, SSV Jahn Regensburg thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 5
- Sân vận động
- BRITA-Arena, Wiesbaden
- Trọng tài
- D. Siebert
- Phong độ
- LLLDD SV Wehen
- WLLLD SSV Jahn Regensburg
- 34' 0-1 M. Grüttner · E. Wekesser
- 42' 0-2 M. Kuhnphản lưới
- HT0-2
- 46' ▲ T. Knöll ▼ N. Shipnoski
- 46' ▲ D. Kyereh ▼ M. Dittgen
- 60' 0-3 M. Grüttner · J. George
- 62' ▲ A. Albers ▼ E. Wekesser
- 76' 0-4 M. Grüttner · S. Stolze
- 80' Paterson Chato Nguendong
- 80' ▲ B. Gimber ▼ M. Correia
- 83' ▲ F. Heister ▼ S. Stolze
- 84' 0-5 J. George · A. Geipl
- FT0-5
Đội hình
- 1L. Watkowiak 6.4
- 16N. Dams 6.3
- 20M. Kuhn 5.8
- 4S. Mockenhaupt 5.4
- 19M. Niemeyer 6.3
- 7M. Dittgen ▼ 46' 6.3
- 6T. Schwede 6.4
- 10S. Mrowca 6.6
- 15P. Chato Nguendong 6.5
- 11N. Shipnoski ▼ 46' 6.2
- 9M. Schäffler 6.5
Dự bị 9
- 39T. Knöll ▲ 46' 6.6
- 17D. Kyereh ▲ 46' 6.3
- 5B. Röcker
- 29J. Bartels
- 28G. Gül
- 24J. Lorch
- 13J. Medić
- 26M. Titsch-Rivero
- 2D. Franke
- 1A. Meyer 7.4
- 14M. Correia ▼ 80' 7.3
- 28S. Nachreiner 7.3
- 36C. Okoroji 7.3
- 6B. Saller 7.0
- 8A. Geipl ⇢ 7.7
- 22S. Stolze ⇢ ▼ 83' 7.4
- 7M. Besuschkow 7.0
- 15M. Grüttner ⚽3 9.5
- 9J. George ⚽ ⇢ 7.5
- 13E. Wekesser ⇢ ▼ 62' 7.5
Dự bị 9
- 19A. Albers ▲ 62' 6.7
- 5B. Gimber ▲ 80' 6.5
- 11F. Heister ▲ 83' 6.4
- 10J. Derstroff
- 34T. Knipping
- 32A. Weidinger
- 21J. Schneider
- 3A. Nandzik
- 18M. Lais
Thống kê
01⚑7
⚑500
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm14
2Trúng đích9
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
7Phạt góc5
0Việt vị5
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
5Cứu thua2
329Chuyền bóng395
204Chuyền chính xác289
62%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 30 | +35 | 68 | |
| 2 | 34 | 62 - 41 | +21 | 58 | |
| 3 | 34 | 45 - 36 | +9 | 55 | |
| 4 | 34 | 62 - 46 | +16 | 54 | |
| 5 | 34 | 48 - 43 | +5 | 52 | |
| 6 | 34 | 54 - 49 | +5 | 48 | |
| 7 | 34 | 46 - 48 | -2 | 47 | |
| 8 | 34 | 53 - 51 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 46 - 45 | +1 | 44 | |
| 10 | 34 | 43 - 45 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 53 - 56 | -3 | 43 | |
| 12 | 34 | 50 - 56 | -6 | 43 | |
| 13 | 34 | 46 - 48 | -2 | 40 | |
| 14 | 34 | 41 - 50 | -9 | 39 | |
| 15 | 34 | 45 - 56 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 45 - 58 | -13 | 37 | |
| 17 | 34 | 45 - 65 | -20 | 34 | |
| 18 | 34 | 32 - 58 | -26 | 32 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation - Play Offs) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
34Trận đấu34
45Ghi được50
65Thủng lưới56
1.32Bàn thắng mỗi trận1.47
7Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn22
18Hiệp hai28