FC Augsburg
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Borussia Mönchengladbach

FC Augsburg vs Borussia Mönchengladbach

Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 3-1 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 6, hòa 1, Borussia Mönchengladbach thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 33
Sân vận động
WWK Arena, Augsburg
Phong độ
LWWWD FC Augsburg
WWLLL Borussia Mönchengladbach
  1. 14' R. Fellhauer D. Giannoulis
  2. 24' M. Gregoritsch 1-0
  3. 29' Michael Gregoritsch
  4. 42' R. Fellhauer · M. Komur 2-0
  5. 45'+3 Joe Scally
  6. HT2-0
  7. 46' L. Ullrich F. Honorat
  8. 56' Marius Wolf
  9. 58' G. Reyna K. Stoger
  10. 58' H. Bolin F. C. Chiarodia
  11. 58' R. Hack W. Mohya
  12. 61' Kristijan Jakić
  13. 61' Philipp Sander
  14. 62' Y. Keitel M. Wolf
  15. 62' H. Massengo K. Jakic
  16. 72' M. Gregoritsch 3-0
  17. 79' R. Ribeiro M. Gregoritsch
  18. 79' A. Claude-Maurice M. Komur
  19. 87' A. Sarco S. Machino
  20. 90' 3-1 G. Reyna · R. Reitz
  21. FT3-1

Đội hình

FC Augsburg Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Manuel Baum
  1. 1F. Dahmen 6.9
  2. 5C. Matsima 6.7
  3. 6J. Gouweleeuw 6.6
  4. 16C. Zesiger 6.6
  5. 27M. Wolf ▼ 62' 6.9
  6. 17K. Jakic ▼ 62' 6.3
  7. 32F. Rieder 7.9
  8. 13D. Giannoulis ▼ 14' 6.6
  9. 30A. Kade 7.6
  10. 36M. Komur ▼ 79' 7.0
  11. 38M. Gregoritsch ⚽2 ▼ 79' 7.9

Dự bị 9

  1. 22N. Labrovic
  2. 14Y. Keitel ▲ 62' 6.5
  3. 21R. Ribeiro ▲ 79' 6.3
  4. 40N. Banks
  5. 39U. Ogundu
  6. 20A. Claude-Maurice ▲ 79' 6.6
  7. 19R. Fellhauer ▲ 14' 7.2
  8. 4H. Massengo ▲ 62' 6.3
  9. 31K. Schlotterbeck
Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Eugen Polanski
  1. 33M. Nicolas 7.7
  2. 16P. Sander 6.3
  3. 4K. Diks 6.6
  4. 2F. C. Chiarodia ▼ 58' 6.2
  5. 29J. Scally 5.0
  6. 27R. Reitz 7.3
  7. 6Y. Engelhardt 6.2
  8. 7K. Stoger ▼ 58' 6.3
  9. 9F. Honorat ▼ 46' 6.3
  10. 18S. Machino ▼ 87' 6.2
  11. 36W. Mohya ▼ 58' 6.5

Dự bị 9

  1. 21T. Sippel
  2. 23J. Olschowsky
  3. 13G. Reyna ▲ 58' 8.2
  4. 38H. Bolin ▲ 58' 6.3
  5. 26L. Ullrich ▲ 46' 6.3
  6. 8A. Sarco ▲ 87' 6.5
  7. 25R. Hack ▲ 58' 6.5
  8. 10F. Neuhaus
  9. 14K. Takai

Thống kê

023
220
37%Kiểm soát bóng63%
15Dứt điểm16
10Trúng đích4
4Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn5
3Phạt góc2
3Việt vị3
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
3Cứu thua7
1.22Bàn thắng ngăn chặn1.22
317Chuyền bóng546
223Chuyền chính xác460
70%Chính xác chuyền84%
2.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 122 - 36 +86 89
2
Borussia Dortmund
34 70 - 34 +36 73
3
RB Leipzig
34 66 - 47 +19 65
4
VfB Stuttgart
34 71 - 49 +22 62
5
TSG 1899 Hoffenheim
34 65 - 52 +13 61
6
Bayer Leverkusen
34 68 - 47 +21 59
7
SC Freiburg
34 51 - 57 -6 47
8
Eintracht Frankfurt
34 61 - 65 -4 44
9
FC Augsburg
34 45 - 61 -16 43
10
1. FSV Mainz 05
34 44 - 53 -9 40
11
1. FC Union Berlin
34 44 - 58 -14 39
12
Borussia Mönchengladbach
34 42 - 53 -11 38
13
Hamburger SV
34 40 - 54 -14 38
14
1. FC Köln
34 49 - 63 -14 32
15
SV Werder Bremen
34 37 - 60 -23 32
16
VfL Wolfsburg
34 45 - 69 -24 29
17
1. FC Heidenheim
34 41 - 72 -31 26
18
FC St. Pauli
34 29 - 60 -31 26
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu48
58Ghi được76
72Thủng lưới69
1.35Bàn thắng mỗi trận1.58
7Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu