FC Augsburg vs Borussia Mönchengladbach
Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 2-1 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 4 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 6, hòa 1, Borussia Mönchengladbach thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 6
- Sân vận động
- WWK Arena, Augsburg
- Phong độ
- LWWWD FC Augsburg
- WWLLL Borussia Mönchengladbach
- 38' K. Schlotterbeck 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Friedrich ▼ N. Elvedi
- 57' ▲ A. Claude-Maurice ▼ S. Mounié
- 57' ▲ H. Koudossou ▼ M. Wolf
- 59' Julian Weigl
- 64' ▲ R. Reitz ▼ P. Sander
- 64' ▲ R. Hack ▼ T. Čvančara
- 65' A. Claude-Maurice 2-0
- 68' ▲ C. Matsima ▼ K. Schlotterbeck
- 72' Elvis Rexhbeçaj
- 72' 2-1 T. Kleindienst · K. Stöger
- 76' ▲ S. Lainer ▼ J. Scally
- 81' ▲ G. Ranos ▼ A. Pléa
- 84' Grant-Leon Ranos
- 85' ▲ F. Jensen ▼ E. Rexhbeçaj
- 87' Luca Netz
- 90'+5 Maximilian Bauer
- 90'+5 Robin Hack
- FT2-1
Đội hình
- 22N. Labrović 7.2
- 23M. Bauer 6.6
- 6J. Gouweleeuw 6.9
- 31K. Schlotterbeck ⚽ ▼ 68' 7.9
- 11M. Wolf ▼ 57' 6.9
- 19F. Onyeka 7.7
- 17K. Jakić 7.2
- 8E. Rexhbeçaj ▼ 85' 7.6
- 13D. Giannoulis 7.2
- 21P. Tietz 6.9
- 15S. Mounié ▼ 57' 6.3
Dự bị 9
- 20A. Claude-Maurice ⚽ ▲ 57' 7.2
- 44H. Koudossou ▲ 57' 6.3
- 5C. Matsima ▲ 68' 6.7
- 24F. Jensen ▲ 85' 6.6
- 7Y. Kabadayı
- 1F. Dahmen
- 10A. Maier
- 18T. Breithaupt
- 3M. Pedersen
- 33M. Nicolas 6.9
- 29J. Scally ▼ 76' 6.7
- 3K. Itakura 6.6
- 30N. Elvedi ▼ 46' 6.6
- 20L. Netz 5.9
- 16P. Sander ▼ 64' 7.0
- 8J. Weigl 6.9
- 31T. Čvančara ▼ 64' 6.6
- 14A. Pléa ▼ 81' 6.6
- 7K. Stöger ⇢ 7.6
- 11T. Kleindienst ⚽ 8.0
Dự bị 9
- 5M. Friedrich ▲ 46' 6.5
- 27R. Reitz ▲ 64' 6.6
- 25R. Hack ▲ 64' 6.6
- 22S. Lainer ▲ 76' 6.3
- 28G. Ranos ▲ 81' 6.2
- 10F. Neuhaus
- 2F. Chiarodia
- 26L. Ullrich
- 21T. Sippel
Thống kê
02⚑6
⚑540
34%Kiểm soát bóng66%
15Dứt điểm11
5Trúng đích4
6Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
6Phạt góc5
3Việt vị2
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
3Cứu thua3
-1.17Bàn thắng ngăn chặn-1.17
305Chuyền bóng603
215Chuyền chính xác497
70%Chính xác chuyền82%
1.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 32 | +67 | 82 | |
| 2 | 34 | 72 - 43 | +29 | 69 | |
| 3 | 34 | 68 - 46 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 51 | +20 | 57 | |
| 5 | 34 | 49 - 53 | -4 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 43 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 48 | +5 | 51 | |
| 8 | 34 | 54 - 57 | -3 | 51 | |
| 9 | 34 | 64 - 53 | +11 | 50 | |
| 10 | 34 | 55 - 57 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 56 - 54 | +2 | 43 | |
| 12 | 34 | 35 - 51 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 51 | -16 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 68 | -22 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 64 | -27 | 29 | |
| 17 | 34 | 49 - 80 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 33 - 67 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
45Trận đấu44
65Ghi được84
60Thủng lưới65
1.44Bàn thắng mỗi trận1.91
16Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn28
30Hiệp hai42