FC Augsburg vs Borussia Mönchengladbach
Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 1-0 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 25 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 6, hòa 1, Borussia Mönchengladbach thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 17
- Sân vận động
- WWK Arena, Augsburg
- Trọng tài
- D. Schlager
- Phong độ
- LWWWD FC Augsburg
- WWLLL Borussia Mönchengladbach
- 31' Stefan Lainer
- 37' Dion Drena Beljo
- HT0-0
- 46' ▲ F. Neuhaus ▼ C. Kramer
- 66' Alassane Pléa
- 66' ▲ K. Yeboah ▼ D. Beljo
- 75' ▲ P. Herrmann ▼ N. Ngoumou
- 81' ▲ F. Jensen ▼ A. Maier
- 81' ▲ N. Dorsch ▼ E. Rexhbeçaj
- 82' M. Berisha · K. Yeboah 1-0
- 84' Niklas Dorsch
- 86' ▲ H. Wolf ▼ S. Lainer
- 87' ▲ S. Telalovic ▼ M. Koné
- 90'+2 ▲ M. Bauer ▼ M. Berisha
- 90' ▲ M. Friedrich ▼ J. Weigl
- FT1-0
Đội hình
- 1R. Gikiewicz 7.5
- 2R. Gumny 7.2
- 6J. Gouweleeuw 7.5
- 19F. Uduokhai 7.0
- 3M. Pedersen 6.9
- 10A. Maier ▼ 81' 6.2
- 27A. Engels 6.9
- 13E. Rexhbeçaj ▼ 81' 6.9
- 9E. Demirović 6.2
- 7D. Beljo ▼ 66' 6.3
- 11M. Berisha ⚽ ▼ 90' 7.7
Dự bị 9
- 45K. Yeboah ▲ 66' 6.6
- 24F. Jensen ▲ 81' 6.3
- 30N. Dorsch ▲ 81' 6.3
- 23M. Bauer ▲ 90'
- 17N. Sarenren Bazee
- 14J. Baumgartlinger
- 20D. Caligiuri
- 38D. Čolina
- 40T. Koubek
- 1J. Omlin 7.2
- 18S. Lainer ▼ 86' 6.9
- 3K. Itakura 7.3
- 30N. Elvedi 6.9
- 25R. Bensebaïni 6.9
- 8J. Weigl ▼ 90' 7.2
- 17M. Koné ▼ 87' 7.7
- 19N. Ngoumou ▼ 75' 6.6
- 6C. Kramer ▼ 46' 6.7
- 14A. Pléa 7.3
- 10M. Thuram 6.2
Dự bị 9
- 32F. Neuhaus ▲ 46' 6.2
- 7P. Herrmann ▲ 75' 6.5
- 11H. Wolf ▲ 86' 6.7
- 48S. Telalovic ▲ 87' 6.3
- 5M. Friedrich ▲ 90'
- 29J. Scally
- 20L. Netz
- 41J. Olschowsky
- 24T. Jantschke
Thống kê
01⚑3
⚑220
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm7
4Trúng đích2
7Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
3Phạt góc2
4Việt vị0
15Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
394Chuyền bóng523
302Chuyền chính xác411
77%Chính xác chuyền79%
0.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
44Trận đấu42
70Ghi được80
73Thủng lưới65
1.59Bàn thắng mỗi trận1.9
11Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn26
26Hiệp hai41