FC Augsburg vs Borussia Mönchengladbach
Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 1-0 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 18 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 6, hòa 1, Borussia Mönchengladbach thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 5
- Sân vận động
- WWK Arena, Augsburg
- Trọng tài
- F. Badstübner
- Phong độ
- LWWWD FC Augsburg
- WWLLL Borussia Mönchengladbach
- 31' André Hahn
- 41' Jordan Beyer
- 44' ▲ M. Pedersen ▼ Iago
- HT0-0
- 46' ▲ H. Wolf ▼ L. Netz
- 66' ▲ F. Niederlechner ▼ A. Zeqiri
- 66' ▲ S. Córdova ▼ R. Framberger
- 80' F. Niederlechner · R. Vargas 1-0
- 81' ▲ B. Embolo ▼ P. Herrmann
- 84' ▲ L. Bénes ▼ F. Neuhaus
- 85' ▲ F. Jensen ▼ D. Caligiuri
- 85' ▲ A. Maier ▼ R. Vargas
- 90'+3 Denis Zakaria
- FT1-0
Đội hình
- 1R. Gikiewicz 6.9
- 6J. Gouweleeuw 7.2
- 32R. Framberger ▼ 66' 6.7
- 4R. Oxford 7.9
- 2R. Gumny 6.9
- 22Iago ▼ 44' 7.3
- 20D. Caligiuri ▼ 85' 7.0
- 28A. Hahn 6.0
- 30N. Dorsch 7.5
- 16R. Vargas ⇢ ▼ 85' 7.5
- 21A. Zeqiri ▼ 66' 6.7
Dự bị 9
- 3M. Pedersen ▲ 44' 6.2
- 7F. Niederlechner ⚽ ▲ 66' 7.0
- 9S. Córdova ▲ 66' 6.3
- 24F. Jensen ▲ 85' 6.6
- 10A. Maier ▲ 85' 6.5
- 8C. Gruezo
- 26F. Winther
- 5T. Strobl
- 40T. Koubek
- 1Y. Sommer 6.5
- 28M. Ginter 6.9
- 30N. Elvedi 6.9
- 15L. Beyer 6.9
- 29J. Scally 7.3
- 20L. Netz ▼ 46' 6.7
- 13L. Stindl 6.0
- 32F. Neuhaus ▼ 84' 6.9
- 8D. Zakaria 6.7
- 7P. Herrmann ▼ 81' 7.3
- 14A. Pléa 6.3
Dự bị 9
- 11H. Wolf ▲ 46' 6.6
- 36B. Embolo ▲ 81' 6.5
- 22L. Bénes ▲ 84' 6.3
- 34C. Noß
- 37K. Bennetts
- 21T. Sippel
- 24T. Jantschke
- 17K. Koné
- 6C. Kramer
Thống kê
01⚑2
⚑620
29%Kiểm soát bóng71%
5Dứt điểm11
1Trúng đích0
2Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn8
2Phạt góc6
5Việt vị2
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
231Chuyền bóng586
148Chuyền chính xác505
64%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 97 - 37 | +60 | 77 | |
| 2 | 34 | 85 - 52 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 80 - 47 | +33 | 64 | |
| 4 | 34 | 72 - 37 | +35 | 58 | |
| 5 | 34 | 50 - 44 | +6 | 57 | |
| 6 | 34 | 58 - 46 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 52 - 49 | +3 | 52 | |
| 8 | 34 | 50 - 45 | +5 | 46 | |
| 9 | 34 | 58 - 60 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 54 - 61 | -7 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 49 | -4 | 42 | |
| 12 | 34 | 43 - 54 | -11 | 42 | |
| 13 | 34 | 38 - 52 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 39 - 56 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 59 | -18 | 33 | |
| 16 | 34 | 37 - 71 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 18 | 34 | 28 - 82 | -54 | 18 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
42Trận đấu43
57Ghi được70
70Thủng lưới73
1.36Bàn thắng mỗi trận1.63
10Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai25