Borussia Mönchengladbach vs FC Augsburg
Tỷ số chung cuộc: Borussia Mönchengladbach 1-2 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 21 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Mönchengladbach thắng 3, hòa 1, FC Augsburg thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 18
- Sân vận động
- BORUSSIA-PARK, Mönchengladbach
- Phong độ
- WWLLL Borussia Mönchengladbach
- LWWWD FC Augsburg
- 26' J. Siebatcheu 1-0
- 41' Elvis Rexhbeçaj
- HT1-0
- 46' ▲ C. Kramer ▼ R. Reitz
- 47' 1-1 P. Tietz · K. Mbabu
- 51' 1-2 A. Engels · E. Demirović
- 60' ▲ K. Jakić ▼ F. Jensen
- 67' Luca Netz
- 67' ▲ N. Ngoumou ▼ R. Hack
- 71' ▲ F. Neuhaus ▼ M. Koné
- 71' ▲ S. Lainer ▼ L. Netz
- 73' ▲ M. Pedersen ▼ A. Engels
- 80' Kristijan Jakić
- 83' ▲ A. Maier ▼ R. Vargas
- 83' ▲ D. Beljo ▼ P. Tietz
- 87' ▲ G. Ranos ▼ F. Honorat
- FT1-2
Đội hình
- 33M. Nicolas 7.3
- 29J. Scally 6.9
- 5M. Friedrich 6.6
- 30N. Elvedi 7.2
- 20L. Netz ▼ 71' 6.5
- 9F. Honorat ▼ 87' 7.7
- 27R. Reitz ▼ 46' 7.2
- 17M. Koné ▼ 71' 7.2
- 25R. Hack ▼ 67' 6.9
- 14A. Pléa 7.2
- 13J. Siebatcheu ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 23C. Kramer ▲ 46' 6.6
- 19N. Ngoumou ▲ 67' 6.0
- 10F. Neuhaus ▲ 71' 7.2
- 18S. Lainer ▲ 71' 6.7
- 28G. Ranos ▲ 87' 6.3
- 7P. Herrmann
- 41J. Olschowsky
- 24T. Jantschke
- 2F. Chiarodia
- 1F. Dahmen 7.0
- 43K. Mbabu ⇢ 7.3
- 6J. Gouweleeuw 7.3
- 19F. Uduokhai 6.6
- 22Iago 7.2
- 24F. Jensen ▼ 60' 7.0
- 8E. Rexhbeçaj 7.3
- 27A. Engels ⚽ ▼ 73' 7.3
- 16R. Vargas ▼ 83' 6.9
- 21P. Tietz ⚽ ▼ 83' 7.3
- 9E. Demirović ⇢ 6.9
Dự bị 9
- 17K. Jakić ▲ 60' 6.7
- 3M. Pedersen ▲ 73' 6.9
- 10A. Maier ▲ 83' 6.7
- 7D. Beljo ▲ 83' 6.5
- 18T. Breithaupt
- 2R. Gumny
- 40T. Koubek
- 36M. Kömür
- 5P. Pfeiffer
Thống kê
01⚑5
⚑720
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm15
4Trúng đích7
10Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
5Phạt góc7
2Việt vị1
10Phạm lỗi20
1Thẻ vàng2
5Cứu thua3
504Chuyền bóng401
422Chuyền chính xác323
84%Chính xác chuyền81%
2.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
50Trận đấu48
97Ghi được82
79Thủng lưới81
1.94Bàn thắng mỗi trận1.71
10Giữ sạch lưới5
37Trên 2.5 bàn29
39Hiệp hai38