FC Augsburg vs Borussia Mönchengladbach
Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 4-4 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 6, hòa 1, Borussia Mönchengladbach thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 1
- Sân vận động
- WWK Arena, Augsburg
- Phong độ
- LWWWD FC Augsburg
- WWLLL Borussia Mönchengladbach
- 13' 0-1 K. Itakura · F. Honorat
- 23' Niklas Dorsch
- 27' 0-2 T. Čvančara · J. Weigl
- 29' E. Rexhbeçaj · S. Michel 1-2
- 32' Tomáš Čvančara
- 37' 1-3 N. Ngoumou · J. Omlin
- 41' M. Bauer · E. Demirović 2-3
- 45'+5 Arne Engels
- 45'+1 Florian Neuhaus
- 45'+7 S. Michel11m 3-3
- HT3-3
- 58' ▲ D. Beljo ▼ M. Berisha
- 71' ▲ F. Jensen ▼ E. Demirović
- 71' ▲ P. Tietz ▼ S. Michel
- 75' ▲ M. Friedrich ▼ K. Itakura
- 75' ▲ R. Hack ▼ A. Pléa
- 76' R. Vargas · P. Tietz 4-3
- 86' ▲ G. Ranos ▼ N. Ngoumou
- 86' ▲ Y. Borges Sanches ▼ L. Netz
- 89' ▲ R. Reitz ▼ F. Neuhaus
- 90'+1 ▲ T. Breithaupt ▼ N. Dorsch
- 90'+7 4-4 T. Čvančara11m
- FT4-4
Đội hình
- 1F. Dahmen 6.2
- 27A. Engels 6.9
- 23M. Bauer ⚽ 7.5
- 19F. Uduokhai 6.5
- 3M. Pedersen 6.9
- 8E. Rexhbeçaj ⚽ 7.9
- 30N. Dorsch ▼ 90' 7.2
- 16R. Vargas ⚽ 6.9
- 9E. Demirović ⇢ ▼ 71' 6.6
- 20S. Michel ⚽ ⇢ ▼ 71' 8.0
- 11M. Berisha ▼ 58' 7.0
Dự bị 9
- 7D. Beljo ▲ 58' 6.6
- 24F. Jensen ▲ 71' 6.3
- 21P. Tietz ▲ 71' 7.2
- 18T. Breithaupt ▲ 90' 6.5
- 26F. Winther
- 40T. Koubek
- 38D. Čolina
- 36M. Kömür
- 34N. Mbuku
- 1J. Omlin ⇢ 6.6
- 29J. Scally 6.6
- 3K. Itakura ⚽ ▼ 75' 6.9
- 39M. Wöber 6.5
- 20L. Netz ▼ 86' 5.9
- 8J. Weigl ⇢ 7.3
- 10F. Neuhaus ▼ 89' 6.9
- 9F. Honorat ⇢ 6.9
- 14A. Pléa ▼ 75' 6.6
- 19N. Ngoumou ⚽ ▼ 86' 7.2
- 31T. Čvančara ⚽2 8.2
Dự bị 9
- 5M. Friedrich ▲ 75' 6.2
- 25R. Hack ▲ 75' 6.3
- 28G. Ranos ▲ 86' 6.5
- 38Y. Borges Sanches ▲ 86' 7.0
- 27R. Reitz ▲ 89' 6.3
- 7P. Herrmann
- 2F. Chiarodia
- 33M. Nicolas
- 24T. Jantschke
Thống kê
01⚑8
⚑720
56%Kiểm soát bóng44%
20Dứt điểm10
7Trúng đích6
7Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
8Phạt góc7
4Việt vị1
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
478Chuyền bóng367
404Chuyền chính xác282
85%Chính xác chuyền77%
2.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
48Trận đấu50
82Ghi được97
81Thủng lưới79
1.71Bàn thắng mỗi trận1.94
5Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn37
38Hiệp hai39