FC St. Pauli
0 : 5
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Bayern München

FC St. Pauli vs FC Bayern München

Tỷ số chung cuộc: FC St. Pauli 0-5 FC Bayern München tại Giải vô địch bóng đá Đức, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC St. Pauli thắng 0, hòa 0, FC Bayern München thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 29
Sân vận động
Millerntor-Stadion, Hamburg
Phong độ
DDLLD FC St. Pauli
WWWWD FC Bayern München
  1. 9' 0-1 J. Musiala · K. Laimer
  2. 19' Konrad Laimer
  3. HT0-1
  4. 52' Joel Chima Fujita
  5. 52' Michael Olise
  6. 53' 0-2 L. Goretzka
  7. 55' 0-3 M. Olise · L. Goretzka
  8. 58' J. Stanisic K. Laimer
  9. 59' L. Diaz M. Olise
  10. 59' A. Davies J. Kimmich
  11. 65' 0-4 N. Jackson · J. Musiala
  12. 66' C. Metcalfe J. Fujita
  13. 67' J. Tah H. Ito
  14. 77' M. Kaars A. Hountondji
  15. 77' L. Oppie L. Ritzka
  16. 84' B. Ndiaye J. Musiala
  17. 88' 0-5 R. Guerreiro
  18. 89' T. Hara M. Pereira Lage
  19. 90'+6 Leon Goretzka
  20. FT0-5

Đội hình

FC St. Pauli Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Alexander Blessin
  1. 22N. Vasilj 5.2
  2. 15T. Ando 5.2
  3. 5H. Wahl 6.5
  4. 3K. Mets 5.7
  5. 11A. Pyrka 6.3
  6. 20M. Rasmussen 7.0
  7. 16J. Fujita ▼ 66' 6.0
  8. 21L. Ritzka ▼ 77' 6.2
  9. 10D. Sinani 6.2
  10. 28M. Pereira Lage ▼ 89' 6.7
  11. 27A. Hountondji ▼ 77' 6.5

Dự bị 9

  1. 1B. A. Voll
  2. 25A. Dzwigala
  3. 4D. Nemeth
  4. 19M. Kaars ▲ 77' 6.5
  5. 18T. Hara ▲ 89' 6.3
  6. 24C. Metcalfe ▲ 66' 6.3
  7. 23L. Oppie ▲ 77' 6.2
  8. 34J. Robatsch
  9. 9A. Ceesay
FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vincent Kompany
  1. 1M. Neuer 7.2
  2. 27K. Laimer ▼ 58' 7.2
  3. 3Kim Min-Jae 8.3
  4. 21H. Ito ▼ 67' 7.2
  5. 20T. Bischof 7.6
  6. 6J. Kimmich ▼ 59' 8.9
  7. 8L. Goretzka 8.3
  8. 17M. Olise ▼ 59' 7.9
  9. 22R. Guerreiro 7.2
  10. 10J. Musiala ▼ 84' 7.0
  11. 11N. Jackson 7.2

Dự bị 9

  1. 40J. Urbig
  2. 14L. Diaz ▲ 59' 6.0
  3. 4J. Tah ▲ 67' 8.3
  4. 19A. Davies ▲ 59' 7.3
  5. 45A. Pavlovic
  6. 9H. Kane
  7. 2D. Upamecano
  8. 44J. Stanisic ▲ 58' 6.9
  9. 39B. Ndiaye ▲ 84' 7.0

Thống kê

013
420
23%Kiểm soát bóng77%
6Dứt điểm20
3Trúng đích8
2Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm16
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn7
3Phạt góc4
2Việt vị3
9Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
0.27Bàn thắng ngăn chặn0.27
272Chuyền bóng946
200Chuyền chính xác873
74%Chính xác chuyền92%
0.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.84

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 122 - 36 +86 89
2
Borussia Dortmund
34 70 - 34 +36 73
3
RB Leipzig
34 66 - 47 +19 65
4
VfB Stuttgart
34 71 - 49 +22 62
5
TSG 1899 Hoffenheim
34 65 - 52 +13 61
6
Bayer Leverkusen
34 68 - 47 +21 59
7
SC Freiburg
34 51 - 57 -6 47
8
Eintracht Frankfurt
34 61 - 65 -4 44
9
FC Augsburg
34 45 - 61 -16 43
10
1. FSV Mainz 05
34 44 - 53 -9 40
11
1. FC Union Berlin
34 44 - 58 -14 39
12
Borussia Mönchengladbach
34 42 - 53 -11 38
13
Hamburger SV
34 40 - 54 -14 38
14
1. FC Köln
34 49 - 63 -14 32
15
SV Werder Bremen
34 37 - 60 -23 32
16
VfL Wolfsburg
34 45 - 69 -24 29
17
1. FC Heidenheim
34 41 - 72 -31 26
18
FC St. Pauli
34 29 - 60 -31 26
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu59
51Ghi được198
71Thủng lưới64
1.16Bàn thắng mỗi trận3.36
8Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn53
23Hiệp hai113

Đối đầu

Trang trận đấu