FC Bayern München
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC St. Pauli

FC Bayern München vs FC St. Pauli

Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 3-0 FC St. Pauli tại Giải vô địch bóng đá Đức, 11 tháng 12, 2010. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 6, hòa 0, FC St. Pauli thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 16
Phong độ
WWWDW FC Bayern München
DDLLD FC St. Pauli
  1. 17' Hamit Altintop 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' F. Bruns M. Volz
  4. 62' G. Asamoah F. Boll
  5. 71' M. Hain M. Kruse
  6. 71' P. Lahm11m · T. Müller 2-0
  7. 79' F. Ribéry 3-0
  8. FT3-0

Đội hình

FC Bayern München
  1. 1H. Butt
  2. 21P. Lahm
  3. 2Breno
  4. 26D. Contento
  5. 31B. Schweinsteiger
  6. 17M. van Bommel
  7. 7F. Ribéry
  8. 44A. Tymoshchuk
  9. 8Hamit Altintop
  10. 39T. Kroos
  11. 25T. Müller

Dự bị 7

  1. 6M. Demichelis
  2. 18M. Klose
  3. 4E. Braafheid
  4. 27D. Alaba
  5. 16A. Ottl
  6. 5D. Van Buyten
  7. 35T. Kraft
FC St. Pauli
  1. 26T. Kessler
  2. 11R. Gunesch
  3. 28M. Volz ▼ 46'
  4. 4F. Morena
  5. 24C. Rothenbach
  6. 6B. Oczipka
  7. 20M. Lehmann
  8. 17F. Boll ▼ 62'
  9. 18M. Kruse ▼ 71'
  10. 9M. Ebbers
  11. 22F. Bartels

Dự bị 7

  1. 8F. Bruns ▲ 46'
  2. 13G. Asamoah ▲ 62'
  3. 25M. Hain ▲ 71'
  4. 12T. Schultz
  5. 2F. Lechner
  6. 7R. Hennings
  7. 14M. Eger

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borussia Dortmund
34 67 - 22 +45 75
2
Bayer Leverkusen
34 64 - 44 +20 68
3
FC Bayern München
34 81 - 40 +41 65
4
Hannover 96
34 49 - 45 +4 60
5
1. FSV Mainz 05
34 52 - 39 +13 58
6
1. FC Nurnberg
34 47 - 45 +2 47
7
1. FC Kaiserslautern
34 48 - 51 -3 46
8
Hamburger SV
34 46 - 52 -6 45
9
SC Freiburg
34 41 - 50 -9 44
10
1. FC Köln
34 47 - 62 -15 44
11
TSG 1899 Hoffenheim
34 50 - 50 0 43
12
VfB Stuttgart
34 60 - 59 +1 42
13
SV Werder Bremen
34 47 - 61 -14 41
14
FC Schalke 04
34 38 - 44 -6 40
15
VfL Wolfsburg
34 43 - 48 -5 38
16
Borussia Mönchengladbach
34 48 - 65 -17 36
17
Eintracht Frankfurt
34 31 - 49 -18 34
18
FC St. Pauli
34 35 - 68 -33 29
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
81Ghi được35
40Thủng lưới68
2.38Bàn thắng mỗi trận1.03
9Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn21
47Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu