1. FC Köln
3 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
Borussia Mönchengladbach

1. FC Köln vs Borussia Mönchengladbach

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Köln 3-3 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Köln thắng 4, hòa 3, Borussia Mönchengladbach thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 27
Phong độ
WWWLD 1. FC Köln
WWLLL Borussia Mönchengladbach
  1. 1' 0-1 J. Castrop · F. Honorat
  2. 4' S. El Mala · I. Johannesson 1-1
  3. 7' R. Ache · J. Kaminski 2-1
  4. 20' 2-2 P. Sander
  5. 38' Ísak Bergmann Jóhannesson
  6. HT2-2
  7. 52' Marvin Schwäbe
  8. 60' 2-3 J. Castrop · Y. Engelhardt
  9. 61' Jakub Kamiński
  10. 70' J. Thielmann C. Neumann
  11. 70' F. Chavez I. Johannesson
  12. 71' Cenk Özkaçar
  13. 71' Haris Tabaković
  14. 73' Eric Martel
  15. 76' Jan Thielmann
  16. 77' F. Kainz S. El Mala
  17. 77' L. Waldschmidt L. Maina
  18. 77' M. Bulter R. Ache
  19. 84' E. Martel · F. Kainz 3-3
  20. 85' H. Bolin K. Stoger
  21. 85' L. Ullrich J. Castrop
  22. 86' Eric Martel
  23. 86' Eric Martel
  24. 88' S. Machino F. Honorat
  25. 88' M. Friedrich J. Scally
  26. 90'+1 Florian Kainz
  27. 90' Rocco Reitz
  28. FT3-3

Đội hình

1. FC Köln Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Lukas Kwasniok
  1. 1M. Schwabe 5.9
  2. 36C. Neumann ▼ 70' 5.9
  3. 33R. van den Berg 6.9
  4. 39C. Ozkacar 6.6
  5. 32K. Lund 6.3
  6. 18I. Johannesson ▼ 70' 7.0
  7. 6E. Martel 7.3
  8. 37L. Maina ▼ 77' 6.2
  9. 16J. Kaminski 7.6
  10. 13S. El Mala ▼ 77' 6.6
  11. 9R. Ache ▼ 77' 7.6

Dự bị 9

  1. 20R. Zieler
  2. 44M. Kobbing
  3. 11F. Kainz ▲ 77' 6.9
  4. 7L. Waldschmidt ▲ 77' 6.7
  5. 29J. Thielmann ▲ 70' 6.6
  6. 27F. Chavez ▲ 70' 6.6
  7. 3D. Heintz
  8. 30M. Bulter ▲ 77' 6.3
  9. 38Y. Niang
Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Eugen Polanski
  1. 33M. Nicolas 6.2
  2. 16P. Sander 7.2
  3. 30N. Elvedi 6.5
  4. 4K. Diks 6.0
  5. 29J. Scally ▼ 88' 6.9
  6. 27R. Reitz 6.6
  7. 6Y. Engelhardt 6.3
  8. 17J. Castrop ⚽2 ▼ 85' 8.9
  9. 9F. Honorat ▼ 88' 6.7
  10. 7K. Stoger ▼ 85' 7.0
  11. 15H. Tabakovic 5.5

Dự bị 9

  1. 42T. Pereira Cardoso
  2. 18S. Machino ▲ 88'
  3. 13G. Reyna
  4. 38H. Bolin ▲ 85' 6.7
  5. 26L. Ullrich ▲ 85' 6.7
  6. 2F. C. Chiarodia
  7. 36W. Mohya
  8. 5M. Friedrich ▲ 88'
  9. 10F. Neuhaus

Thống kê

185
320
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm9
5Trúng đích3
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn4
5Phạt góc3
0Việt vị4
8Phạm lỗi14
8Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
-0.77Bàn thắng ngăn chặn-0.77
378Chuyền bóng373
299Chuyền chính xác290
79%Chính xác chuyền78%
1.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 122 - 36 +86 89
2
Borussia Dortmund
34 70 - 34 +36 73
3
RB Leipzig
34 66 - 47 +19 65
4
VfB Stuttgart
34 71 - 49 +22 62
5
TSG 1899 Hoffenheim
34 65 - 52 +13 61
6
Bayer Leverkusen
34 68 - 47 +21 59
7
SC Freiburg
34 51 - 57 -6 47
8
Eintracht Frankfurt
34 61 - 65 -4 44
9
FC Augsburg
34 45 - 61 -16 43
10
1. FSV Mainz 05
34 44 - 53 -9 40
11
1. FC Union Berlin
34 44 - 58 -14 39
12
Borussia Mönchengladbach
34 42 - 53 -11 38
13
Hamburger SV
34 40 - 54 -14 38
14
1. FC Köln
34 49 - 63 -14 32
15
SV Werder Bremen
34 37 - 60 -23 32
16
VfL Wolfsburg
34 45 - 69 -24 29
17
1. FC Heidenheim
34 41 - 72 -31 26
18
FC St. Pauli
34 29 - 60 -31 26
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu48
63Ghi được76
75Thủng lưới69
1.58Bàn thắng mỗi trận1.58
4Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu